|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
53,569
|
27,286
|
17,093
|
1,063
|
1,978
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
53,569
|
27,286
|
17,093
|
1,063
|
1,978
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
45,538
|
25,460
|
15,098
|
792
|
1,126
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,031
|
1,827
|
1,995
|
270
|
853
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
326
|
0
|
0
|
353
|
93
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,764
|
1,733
|
1,359
|
925
|
209
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
178
|
1,733
|
1,359
|
925
|
-2,995
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,046
|
-646
|
-725
|
-320
|
-3,846
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
266
|
726
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,178
|
1,149
|
1,171
|
446
|
3,736
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,368
|
-1,701
|
-1,261
|
-1,334
|
-7,571
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
103
|
0
|
18
|
568
|
486
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-103
|
0
|
-18
|
-568
|
-486
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,264
|
-1,702
|
-1,279
|
-1,902
|
-8,058
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
278
|
170
|
79
|
|
-128
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
278
|
170
|
79
|
|
-128
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,986
|
-1,872
|
-1,358
|
-1,902
|
-7,929
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
17
|
-46
|
-35
|
-54
|
-94
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,969
|
-1,826
|
-1,323
|
-1,848
|
-7,835
|