Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 53,569 27,286 17,093 1,063 1,978
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 53,569 27,286 17,093 1,063 1,978
4. Giá vốn hàng bán 45,538 25,460 15,098 792 1,126
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8,031 1,827 1,995 270 853
6. Doanh thu hoạt động tài chính 326 0 0 353 93
7. Chi phí tài chính 2,764 1,733 1,359 925 209
-Trong đó: Chi phí lãi vay 178 1,733 1,359 925 -2,995
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,046 -646 -725 -320 -3,846
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 266 726
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,178 1,149 1,171 446 3,736
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,368 -1,701 -1,261 -1,334 -7,571
12. Thu nhập khác 0 0 0
13. Chi phí khác 103 0 18 568 486
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -103 0 -18 -568 -486
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,264 -1,702 -1,279 -1,902 -8,058
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 278 170 79 -128
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 278 170 79 -128
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,986 -1,872 -1,358 -1,902 -7,929
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 17 -46 -35 -54 -94
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,969 -1,826 -1,323 -1,848 -7,835