|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
517,339
|
696,446
|
338,089
|
307,201
|
268,411
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
221,998
|
240,601
|
37,934
|
51,495
|
17,496
|
|
1. Tiền
|
21,998
|
220,601
|
27,934
|
21,495
|
17,496
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
200,000
|
20,000
|
10,000
|
30,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
32,500
|
62,500
|
62,500
|
40,000
|
30,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
32,500
|
62,500
|
62,500
|
40,000
|
30,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
74,485
|
226,186
|
98,199
|
77,503
|
80,895
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
44,872
|
201,125
|
34,270
|
20,906
|
30,200
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9,272
|
8,935
|
49,227
|
36,725
|
33,349
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
24,063
|
20,006
|
18,581
|
23,714
|
21,187
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,721
|
-3,880
|
-3,880
|
-3,842
|
-3,842
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
165,613
|
165,455
|
138,646
|
135,477
|
136,934
|
|
1. Hàng tồn kho
|
165,613
|
165,455
|
138,646
|
135,477
|
136,934
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22,743
|
1,703
|
810
|
2,726
|
3,086
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,604
|
1,703
|
234
|
4
|
1,709
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
15,322
|
0
|
525
|
2,669
|
1,318
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,817
|
0
|
51
|
53
|
59
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,123,530
|
839,660
|
1,061,430
|
1,094,690
|
1,129,498
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
11,052
|
11,052
|
42,783
|
42,783
|
42,787
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
75
|
75
|
75
|
75
|
75
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
49,264
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
17,528
|
17,528
|
49,260
|
49,260
|
-6,551
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-6,551
|
-6,551
|
-6,551
|
-6,551
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
81,038
|
80,041
|
79,047
|
78,091
|
77,355
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
57,957
|
57,123
|
56,293
|
55,500
|
54,929
|
|
- Nguyên giá
|
82,142
|
82,142
|
82,142
|
82,180
|
82,448
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24,185
|
-25,019
|
-25,849
|
-26,680
|
-27,518
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
23,082
|
22,918
|
22,754
|
22,590
|
22,426
|
|
- Nguyên giá
|
24,974
|
24,974
|
24,974
|
24,974
|
24,974
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,892
|
-2,056
|
-2,220
|
-2,384
|
-2,548
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
367,529
|
361,109
|
381,296
|
404,005
|
396,984
|
|
- Nguyên giá
|
682,054
|
682,456
|
709,298
|
738,972
|
739,008
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-314,525
|
-321,347
|
-328,002
|
-334,967
|
-342,024
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
20,170
|
19,341
|
20,601
|
28,195
|
72,913
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
20,170
|
19,341
|
20,601
|
28,195
|
72,913
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
114,711
|
87,961
|
302,461
|
307,804
|
307,804
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
214,500
|
214,500
|
214,500
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
91,200
|
91,200
|
91,200
|
97,450
|
97,450
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-6,489
|
-3,239
|
-3,239
|
-4,146
|
-4,146
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
30,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
529,031
|
280,156
|
235,242
|
233,812
|
231,655
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
523,783
|
275,158
|
233,418
|
231,116
|
228,735
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
5,248
|
4,998
|
1,824
|
2,696
|
2,920
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,640,870
|
1,536,106
|
1,399,519
|
1,401,891
|
1,397,909
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
885,762
|
828,359
|
681,580
|
679,858
|
676,319
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
288,559
|
237,924
|
98,048
|
103,069
|
105,918
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,695
|
2,949
|
1,712
|
8,728
|
2,218
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
156,415
|
70,379
|
6,215
|
6,845
|
29,544
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,609
|
78,085
|
1,814
|
2,604
|
2,998
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,853
|
18,000
|
33,045
|
29,407
|
6,698
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
27,327
|
21,098
|
9,760
|
10,736
|
12,686
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
37,178
|
37,175
|
38,312
|
27,928
|
37,734
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
46,334
|
6,701
|
7,189
|
16,151
|
14,173
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
13,148
|
3,537
|
0
|
671
|
-134
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
597,203
|
590,434
|
583,532
|
576,789
|
570,401
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
583,476
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
56
|
56
|
56
|
56
|
56
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
597,148
|
590,379
|
0
|
576,734
|
570,345
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
755,107
|
707,747
|
717,939
|
722,033
|
721,591
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
755,107
|
707,747
|
717,939
|
722,033
|
721,591
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
303,048
|
303,048
|
303,048
|
303,048
|
303,048
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
69,279
|
69,279
|
69,279
|
69,279
|
69,279
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1,408
|
-1,408
|
-1,408
|
-1,408
|
-1,408
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
102,496
|
102,496
|
102,496
|
138,659
|
138,481
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
16,675
|
16,675
|
16,675
|
16,675
|
16,675
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
265,017
|
217,657
|
227,848
|
195,779
|
195,515
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
256,708
|
2,526
|
2,526
|
2,526
|
190,222
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
8,308
|
215,130
|
225,322
|
193,253
|
5,294
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,640,870
|
1,536,106
|
1,399,519
|
1,401,891
|
1,397,909
|