|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
92,018
|
551,522
|
101,610
|
35,812
|
44,126
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
92,018
|
551,522
|
101,610
|
35,812
|
44,126
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
73,221
|
269,069
|
57,267
|
17,452
|
24,456
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18,797
|
282,453
|
44,343
|
18,360
|
19,670
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,060
|
2,474
|
1,632
|
1,121
|
487
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
-3,250
|
|
907
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,146
|
27,488
|
22,929
|
10,617
|
13,662
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,710
|
260,689
|
23,046
|
7,956
|
6,496
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
2
|
|
4
|
245
|
|
13. Chi phí khác
|
204
|
1,766
|
233
|
-1,355
|
20
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-204
|
-1,763
|
-233
|
1,359
|
225
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10,506
|
258,926
|
22,813
|
9,315
|
6,721
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,212
|
51,854
|
1,340
|
2,532
|
1,652
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-14
|
249
|
3,174
|
-871
|
-225
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,198
|
52,104
|
4,514
|
1,661
|
1,427
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8,308
|
206,822
|
18,299
|
7,655
|
5,294
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8,308
|
206,822
|
18,299
|
7,655
|
5,294
|