|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
551.522
|
101.610
|
35.812
|
44.126
|
41.591
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
551.522
|
101.610
|
35.812
|
44.126
|
41.591
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
269.069
|
57.267
|
17.452
|
24.456
|
27.292
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
282.453
|
44.343
|
18.360
|
19.670
|
14.298
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.474
|
1.632
|
1.121
|
487
|
375
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-3.250
|
|
907
|
|
-197
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
27.488
|
22.929
|
10.617
|
13.662
|
11.402
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
260.689
|
23.046
|
7.956
|
6.496
|
3.469
|
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
|
4
|
245
|
|
|
13. Chi phí khác
|
1.766
|
233
|
-1.355
|
20
|
179
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.763
|
-233
|
1.359
|
225
|
-179
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
258.926
|
22.813
|
9.315
|
6.721
|
3.290
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
51.854
|
1.340
|
2.532
|
1.652
|
948
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
249
|
3.174
|
-871
|
-225
|
-188
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
52.104
|
4.514
|
1.661
|
1.427
|
760
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
206.822
|
18.299
|
7.655
|
5.294
|
2.530
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
206.822
|
18.299
|
7.655
|
5.294
|
2.530
|