|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
258.926
|
22.813
|
9.315
|
6.721
|
3.290
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.253
|
6.018
|
7.708
|
7.572
|
8.448
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7.819
|
7.650
|
7.960
|
8.059
|
8.264
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-3.091
|
0
|
868
|
|
560
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.474
|
-1.632
|
-1.121
|
-487
|
-375
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
261.179
|
28.831
|
17.024
|
14.293
|
11.738
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-133.207
|
96.690
|
17.746
|
-1.766
|
24.296
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
158
|
26.809
|
3.169
|
-1.457
|
-4.212
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-97.133
|
-93.925
|
-4.157
|
1.980
|
16.596
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
251.526
|
43.209
|
2.532
|
677
|
2.576
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.753
|
-49.862
|
-768
|
-4.538
|
-2.686
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
4
|
11
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-9.610
|
-11.648
|
-2.901
|
-8.368
|
-578
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
269.160
|
40.108
|
32.656
|
820
|
47.729
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
427
|
-28.102
|
-37.307
|
-45.021
|
-58.518
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-450.000
|
-460.000
|
-20.000
|
-10.000
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
450.000
|
460.000
|
42.500
|
10.000
|
30.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-214.500
|
-6.250
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.959
|
621
|
1.962
|
202
|
341
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2.387
|
-241.980
|
-19.095
|
-44.818
|
-28.176
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-252.943
|
-796
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-252.943
|
-796
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
18.603
|
-202.668
|
13.561
|
-43.998
|
19.552
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
221.998
|
240.601
|
37.934
|
61.495
|
17.496
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
240.601
|
37.934
|
51.495
|
17.496
|
37.049
|