Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 113,336 10,506 258,926 22,813 9,315
2. Điều chỉnh cho các khoản -3,090 7,008 2,253 6,018 7,708
- Khấu hao TSCĐ -2,871 8,067 7,819 7,650 7,960
- Các khoản dự phòng 259 -3,091 0 868
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,458 -1,060 -2,474 -1,632 -1,121
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 979 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 110,246 17,514 261,179 28,831 17,024
- Tăng, giảm các khoản phải thu 6,826 11,302 -133,207 96,690 17,746
- Tăng, giảm hàng tồn kho 52,162 21,691 158 26,809 3,169
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 79,588 142,008 -97,133 -93,925 -4,157
- Tăng giảm chi phí trả trước 54,272 56,225 251,526 43,209 2,532
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,429 -20,806 -3,753 -49,862 -768
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 4 11
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 834 -7,119 -9,610 -11,648 -2,901
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 302,498 220,815 269,160 40,108 32,656
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -18,283 -33,935 427 -28,102 -37,307
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -188,500 -30,000 -450,000 -460,000 -20,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 165,000 450,000 460,000 42,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -214,500 -6,250
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 512 496 1,959 621 1,962
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -41,271 -63,439 2,387 -241,980 -19,095
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -262,789 -252,943 -796 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -262,789 -252,943 -796 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,562 157,376 18,603 -202,668 13,561
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 75,184 64,622 221,998 240,601 37,934
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 73,622 221,998 240,601 37,934 51,495