TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
36.108
|
37.881
|
46.228
|
51.133
|
46.484
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.592
|
865
|
2.234
|
6.400
|
4.947
|
1. Tiền
|
4.592
|
865
|
2.234
|
6.400
|
4.947
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6.066
|
5.604
|
5.334
|
6.773
|
14.449
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
5.694
|
5.232
|
5.362
|
5.362
|
5.658
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-1.628
|
-1.628
|
-28
|
-589
|
-1.209
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.000
|
2.000
|
0
|
2.000
|
10.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6.680
|
6.251
|
17.801
|
20.992
|
7.414
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
6.867
|
6.810
|
18.110
|
21.246
|
6.984
|
2. Trả trước cho người bán
|
81
|
29
|
65
|
5
|
334
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
509
|
189
|
517
|
632
|
500
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-777
|
-777
|
-891
|
-891
|
-404
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
17.558
|
22.625
|
19.782
|
15.987
|
18.632
|
1. Hàng tồn kho
|
18.046
|
23.113
|
20.270
|
16.475
|
19.276
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-488
|
-488
|
-488
|
-488
|
-645
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.212
|
2.536
|
1.077
|
981
|
1.042
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.055
|
2.140
|
1.006
|
953
|
915
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
25
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
157
|
371
|
71
|
27
|
127
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
13.111
|
12.304
|
12.933
|
12.298
|
4.287
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
28
|
28
|
28
|
28
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
28
|
28
|
28
|
28
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
12.272
|
4.068
|
11.954
|
11.665
|
3.654
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.944
|
2.568
|
3.626
|
3.336
|
2.153
|
- Nguyên giá
|
7.598
|
6.163
|
7.598
|
7.598
|
6.163
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.655
|
-3.595
|
-3.973
|
-4.262
|
-4.010
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8.328
|
1.500
|
8.328
|
8.328
|
1.500
|
- Nguyên giá
|
8.328
|
1.500
|
8.328
|
8.328
|
1.500
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
8.040
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
8.040
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
593
|
593
|
593
|
593
|
593
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
593
|
593
|
593
|
593
|
593
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
246
|
-426
|
358
|
12
|
12
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
218
|
-426
|
358
|
12
|
12
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
28
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
49.219
|
50.185
|
59.162
|
63.431
|
50.771
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
7.547
|
8.403
|
18.077
|
21.273
|
8.879
|
I. Nợ ngắn hạn
|
7.518
|
8.394
|
18.068
|
21.264
|
8.870
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.485
|
7.995
|
11.551
|
12.057
|
6.399
|
4. Người mua trả tiền trước
|
128
|
81
|
41
|
129
|
175
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
40
|
8
|
492
|
282
|
194
|
6. Phải trả người lao động
|
1.163
|
6
|
2.696
|
3.679
|
1.165
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.221
|
108
|
2.882
|
4.513
|
577
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
480
|
198
|
406
|
604
|
360
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
29
|
9
|
9
|
9
|
9
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
29
|
9
|
9
|
9
|
9
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
41.673
|
41.781
|
41.085
|
42.158
|
41.892
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
41.673
|
41.781
|
41.085
|
42.158
|
41.892
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
19.257
|
19.257
|
19.257
|
19.257
|
19.257
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.860
|
2.860
|
2.860
|
2.860
|
2.860
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3.113
|
3.113
|
3.221
|
3.288
|
3.271
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
16.443
|
16.552
|
15.748
|
16.754
|
16.504
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
14.049
|
16.441
|
14.130
|
14.130
|
14.130
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.393
|
111
|
1.617
|
2.623
|
2.374
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
49.219
|
50.185
|
59.162
|
63.431
|
50.771
|