単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,201,111 1,323,360 1,299,598 1,520,938 1,188,783
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 89,687 105,631 112,199 189,427 101,359
1. Tiền 86,687 105,631 112,199 179,427 101,359
2. Các khoản tương đương tiền 3,000 0 0 10,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 507,429 482,085 475,010 377,861 285,684
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 507,429 482,085 475,010 377,861 285,684
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 568,299 658,138 593,848 811,370 731,782
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 527,518 640,007 502,279 608,042 413,695
2. Trả trước cho người bán 37,178 15,232 85,111 179,354 317,876
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,792 3,089 6,647 24,163 400
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -189 -189 -189 -189 -189
IV. Tổng hàng tồn kho 35,684 73,800 111,991 136,307 63,454
1. Hàng tồn kho 35,684 73,800 111,991 136,307 63,454
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11 3,706 6,550 5,972 6,505
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 11 27 88 60 36
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 3,679 6,463 5,912 6,468
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 279,616 268,807 258,204 247,161 238,855
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,254 1,254 1,254 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,254 1,254 1,254 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 179,925 171,369 162,563 154,349 147,021
1. Tài sản cố định hữu hình 145,370 137,711 129,770 122,721 115,644
- Nguyên giá 404,751 406,424 405,684 405,860 417,130
- Giá trị hao mòn lũy kế -259,381 -268,712 -275,914 -283,139 -301,485
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2,211 1,563 914 0 0
- Nguyên giá 11,070 11,070 11,070 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,859 -9,507 -10,156 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 32,344 32,095 31,879 31,628 31,377
- Nguyên giá 41,831 41,831 41,866 41,866 41,866
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,487 -9,736 -9,987 -10,238 -10,489
III. Bất động sản đầu tư 96,840 94,871 92,845 91,580 89,322
- Nguyên giá 179,693 179,693 179,693 190,963 179,693
- Giá trị hao mòn lũy kế -82,853 -84,822 -86,849 -99,383 -90,371
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 532 532 330
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 532 532 330
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,597 1,314 1,011 701 2,182
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,597 1,314 1,011 701 2,182
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,480,727 1,592,167 1,557,801 1,768,099 1,427,638
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 547,358 641,183 582,488 787,534 406,891
I. Nợ ngắn hạn 547,358 641,183 582,488 787,534 406,891
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 453,939 416,635 443,701 498,408 368,535
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 85,697 214,565 119,730 261,123 11,466
4. Người mua trả tiền trước 944 805 1,200 4,414 1,086
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,524 5,484 9,037 5,195 7,859
6. Phải trả người lao động 0 986 1,828 994 1,270
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 583 2 685 158 445
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 881 917 2,434 14,855 14,441
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 2,086 598 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,789 1,789 1,789 1,789 1,789
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 933,369 950,985 975,313 980,565 1,020,747
I. Vốn chủ sở hữu 920,258 937,874 962,203 980,565 1,020,747
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 692,283 692,283 692,283 692,283 692,283
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 18,672 18,672 18,672 18,672 18,672
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 14,521 14,521 14,521 29,042 29,042
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 180,261 197,877 222,205 240,568 280,750
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 150,354 150,354 150,354 222,205 222,205
- LNST chưa phân phối kỳ này 29,906 47,522 71,851 18,362 58,545
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 14,521 14,521 14,521 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 13,110 13,110 13,110 0 0
1. Nguồn kinh phí 13,110 13,110 13,110 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,480,727 1,592,167 1,557,801 1,768,099 1,427,638