|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
11,144,614
|
12,606,146
|
11,432,229
|
13,993,894
|
16,515,989
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
331,820
|
337,101
|
322,229
|
420,370
|
516,252
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
10,812,795
|
12,269,045
|
11,110,001
|
13,573,523
|
15,999,738
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
8,959,836
|
11,094,534
|
9,995,760
|
11,641,314
|
13,253,170
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,852,959
|
1,174,511
|
1,114,241
|
1,932,209
|
2,746,567
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
27,013
|
28,798
|
37,777
|
39,213
|
78,444
|
|
7. Chi phí tài chính
|
199,010
|
200,734
|
280,735
|
274,645
|
261,243
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
182,280
|
182,797
|
240,528
|
263,724
|
260,319
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2,905
|
9
|
-4,765
|
-1,430
|
-525
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
405,236
|
403,170
|
432,440
|
469,099
|
510,242
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
344,481
|
343,521
|
356,356
|
391,720
|
447,546
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
934,150
|
255,894
|
77,721
|
834,529
|
1,605,456
|
|
12. Thu nhập khác
|
47,121
|
7,433
|
21,669
|
19,298
|
22,079
|
|
13. Chi phí khác
|
1,586
|
6,382
|
1,641
|
3,143
|
4,061
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
45,535
|
1,050
|
20,028
|
16,155
|
18,018
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
979,685
|
256,944
|
97,749
|
850,684
|
1,623,474
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
150,127
|
110,073
|
72,742
|
104,042
|
123,385
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-3,215
|
0
|
-22,430
|
-6,680
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
150,127
|
106,857
|
72,742
|
81,613
|
116,706
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
829,558
|
150,087
|
25,007
|
769,071
|
1,506,768
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
829,558
|
150,087
|
25,007
|
769,071
|
1,506,768
|