単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,144,614 12,606,146 11,432,229 13,993,894 16,515,989
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 331,820 337,101 322,229 420,370 516,252
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 10,812,795 12,269,045 11,110,001 13,573,523 15,999,738
4. Giá vốn hàng bán 8,959,836 11,094,534 9,995,760 11,641,314 13,253,170
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,852,959 1,174,511 1,114,241 1,932,209 2,746,567
6. Doanh thu hoạt động tài chính 27,013 28,798 37,777 39,213 78,444
7. Chi phí tài chính 199,010 200,734 280,735 274,645 261,243
-Trong đó: Chi phí lãi vay 182,280 182,797 240,528 263,724 260,319
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,905 9 -4,765 -1,430 -525
9. Chi phí bán hàng 405,236 403,170 432,440 469,099 510,242
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 344,481 343,521 356,356 391,720 447,546
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 934,150 255,894 77,721 834,529 1,605,456
12. Thu nhập khác 47,121 7,433 21,669 19,298 22,079
13. Chi phí khác 1,586 6,382 1,641 3,143 4,061
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 45,535 1,050 20,028 16,155 18,018
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 979,685 256,944 97,749 850,684 1,623,474
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 150,127 110,073 72,742 104,042 123,385
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -3,215 0 -22,430 -6,680
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 150,127 106,857 72,742 81,613 116,706
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 829,558 150,087 25,007 769,071 1,506,768
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 829,558 150,087 25,007 769,071 1,506,768