Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 515,426 457,342 495,198 457,037 537,036
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 37,525 16,297 20,661 17,338 27,084
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 477,901 441,045 474,537 439,698 509,952
4. Giá vốn hàng bán 261,417 212,814 232,146 252,404 286,008
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 216,484 228,231 242,391 187,294 223,944
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,628 4,196 5,012 9,088 6,893
7. Chi phí tài chính 4,197 3,210 3,486 4,090 3,830
-Trong đó: Chi phí lãi vay 987 720 785 1,340 1,002
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 13,616 7,992 3,599 -8,441 9,130
9. Chi phí bán hàng 100,215 92,947 82,151 88,096 103,722
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 55,900 47,113 57,775 23,571 61,786
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 74,416 97,150 107,590 72,183 70,629
12. Thu nhập khác 735 18 187 111 451
13. Chi phí khác 4,349 1,622 676 826 689
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3,613 -1,604 -490 -715 -238
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 70,802 95,546 107,101 71,468 70,391
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,991 14,467 16,985 11,911 12,863
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -4,811 70 -221 -352 -1,965
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 10,180 14,537 16,764 11,559 10,898
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 60,622 81,009 90,336 59,909 59,493
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 60,622 81,009 90,336 59,909 59,493