|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
515,426
|
457,342
|
495,198
|
457,037
|
537,036
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
37,525
|
16,297
|
20,661
|
17,338
|
27,084
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
477,901
|
441,045
|
474,537
|
439,698
|
509,952
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
261,417
|
212,814
|
232,146
|
252,404
|
286,008
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
216,484
|
228,231
|
242,391
|
187,294
|
223,944
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,628
|
4,196
|
5,012
|
9,088
|
6,893
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,197
|
3,210
|
3,486
|
4,090
|
3,830
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
987
|
720
|
785
|
1,340
|
1,002
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
13,616
|
7,992
|
3,599
|
-8,441
|
9,130
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
100,215
|
92,947
|
82,151
|
88,096
|
103,722
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
55,900
|
47,113
|
57,775
|
23,571
|
61,786
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
74,416
|
97,150
|
107,590
|
72,183
|
70,629
|
|
12. Thu nhập khác
|
735
|
18
|
187
|
111
|
451
|
|
13. Chi phí khác
|
4,349
|
1,622
|
676
|
826
|
689
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3,613
|
-1,604
|
-490
|
-715
|
-238
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
70,802
|
95,546
|
107,101
|
71,468
|
70,391
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,991
|
14,467
|
16,985
|
11,911
|
12,863
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-4,811
|
70
|
-221
|
-352
|
-1,965
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
10,180
|
14,537
|
16,764
|
11,559
|
10,898
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
60,622
|
81,009
|
90,336
|
59,909
|
59,493
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
60,622
|
81,009
|
90,336
|
59,909
|
59,493
|