単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 457,342 495,198 457,037 537,036 456,181
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 16,297 20,661 17,338 27,084 8,094
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 441,045 474,537 439,698 509,952 448,087
4. Giá vốn hàng bán 212,814 232,146 252,404 286,008 244,138
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 228,231 242,391 187,294 223,944 203,949
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,196 5,012 9,088 6,893 7,659
7. Chi phí tài chính 3,210 3,486 4,090 3,830 3,696
-Trong đó: Chi phí lãi vay 720 785 1,340 1,002 840
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 7,992 3,599 -8,441 9,130 9,702
9. Chi phí bán hàng 92,947 82,151 88,096 103,722 100,456
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 47,113 57,775 23,571 61,786 21,807
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 97,150 107,590 72,183 70,629 95,351
12. Thu nhập khác 18 187 111 451 35
13. Chi phí khác 1,622 676 826 689 301
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,604 -490 -715 -238 -266
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 95,546 107,101 71,468 70,391 95,085
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,467 16,985 11,911 12,863 14,662
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 70 -221 -352 -1,965 125
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 14,537 16,764 11,559 10,898 14,787
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 81,009 90,336 59,909 59,493 80,298
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 81,009 90,336 59,909 59,493 80,298