|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
15.061.351
|
13.523.411
|
14.448.826
|
15.673.675
|
18.659.805
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.828.732
|
1.940.788
|
3.590.268
|
4.072.577
|
3.779.166
|
|
1. Tiền
|
3.328.732
|
1.920.788
|
3.375.268
|
4.052.577
|
3.779.166
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
500.000
|
20.000
|
215.000
|
20.000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7.222.000
|
4.952.000
|
4.082.000
|
4.657.753
|
4.137.344
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
7.222.000
|
4.952.000
|
4.082.000
|
4.657.753
|
4.137.344
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
710.812
|
1.378.844
|
1.263.006
|
1.503.000
|
1.542.488
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
376.006
|
276.852
|
683.264
|
721.790
|
829.878
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
315.915
|
1.079.537
|
432.641
|
636.425
|
439.986
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
130.107
|
133.600
|
257.542
|
255.637
|
382.847
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-111.216
|
-111.145
|
-110.440
|
-110.852
|
-110.223
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.795.028
|
4.596.641
|
4.804.427
|
4.665.131
|
5.669.041
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.801.583
|
4.598.431
|
4.875.765
|
4.713.175
|
5.764.406
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-6.556
|
-1.789
|
-71.339
|
-48.044
|
-95.364
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
504.780
|
655.138
|
709.126
|
775.214
|
3.531.766
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
264.235
|
251.994
|
185.701
|
175.465
|
79.926
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
239.531
|
371.750
|
522.924
|
598.170
|
800.369
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.014
|
31.393
|
502
|
1.579
|
1.223
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.650.248
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.758.011
|
2.982.206
|
3.196.309
|
3.178.039
|
3.172.738
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
512
|
512
|
512
|
581
|
581
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
512
|
512
|
512
|
581
|
581
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.985.540
|
2.046.763
|
2.175.239
|
2.093.619
|
2.433.432
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.550.250
|
1.614.574
|
1.738.048
|
1.663.420
|
2.002.143
|
|
- Nguyên giá
|
16.609.893
|
16.751.528
|
16.958.594
|
16.968.678
|
17.401.498
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.059.643
|
-15.136.954
|
-15.220.546
|
-15.305.258
|
-15.399.355
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
10.014
|
11.537
|
10.884
|
10.232
|
9.580
|
|
- Nguyên giá
|
11.983
|
14.122
|
14.122
|
14.122
|
14.122
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.969
|
-2.584
|
-3.238
|
-3.889
|
-4.542
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
425.276
|
420.652
|
426.307
|
419.966
|
421.710
|
|
- Nguyên giá
|
616.055
|
621.208
|
637.248
|
637.783
|
648.294
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-190.778
|
-200.556
|
-210.941
|
-217.817
|
-226.584
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
523.475
|
628.503
|
678.242
|
790.239
|
444.738
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
523.475
|
628.503
|
678.242
|
790.239
|
444.738
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
248.484
|
306.428
|
342.316
|
293.600
|
293.987
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
189.394
|
247.882
|
249.055
|
235.393
|
234.965
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
59.090
|
58.546
|
93.261
|
58.208
|
59.022
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
17.819.363
|
16.505.617
|
17.645.135
|
18.851.714
|
21.832.543
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
7.567.833
|
5.951.311
|
6.904.762
|
7.316.453
|
10.337.434
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6.653.357
|
5.072.656
|
5.982.059
|
6.370.419
|
9.236.890
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.706.196
|
1.921.478
|
2.225.616
|
2.540.765
|
3.565.667
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.486.570
|
1.166.888
|
1.764.499
|
1.626.310
|
2.488.152
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
477.325
|
356.687
|
697.544
|
1.148.094
|
684.755
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
97.149
|
37.079
|
74.622
|
79.017
|
137.245
|
|
6. Phải trả người lao động
|
204.872
|
203.151
|
344.808
|
109.399
|
370.991
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
632.881
|
548.810
|
474.491
|
444.333
|
583.166
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.093.108
|
53.997
|
104.193
|
108.681
|
1.095.045
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
758.808
|
662.764
|
535
|
535
|
535
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
196.449
|
121.803
|
295.752
|
313.285
|
311.334
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
914.476
|
878.655
|
922.702
|
946.034
|
1.100.544
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
86.389
|
72.274
|
56.801
|
41.012
|
24.190
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
828.087
|
806.381
|
865.902
|
905.022
|
1.076.354
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
10.251.529
|
10.554.306
|
10.740.373
|
11.535.261
|
11.495.109
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
10.251.529
|
10.554.306
|
10.740.373
|
11.535.261
|
11.495.109
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5.294.000
|
5.294.000
|
5.294.000
|
5.294.000
|
5.294.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3.665
|
3.665
|
3.665
|
3.665
|
3.665
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3.323.603
|
3.423.903
|
3.547.395
|
3.784.681
|
4.088.294
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.596.093
|
1.798.290
|
1.863.864
|
2.420.633
|
2.078.077
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
804.066
|
802.497
|
800.415
|
1.911.971
|
851.534
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
792.027
|
995.793
|
1.063.449
|
508.662
|
1.226.543
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
34.168
|
34.448
|
31.449
|
32.281
|
31.072
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
17.819.363
|
16.505.617
|
17.645.135
|
18.851.714
|
21.832.543
|