Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 15.061.351 13.523.411 14.448.826 15.673.675 18.659.805
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.828.732 1.940.788 3.590.268 4.072.577 3.779.166
1. Tiền 3.328.732 1.920.788 3.375.268 4.052.577 3.779.166
2. Các khoản tương đương tiền 500.000 20.000 215.000 20.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7.222.000 4.952.000 4.082.000 4.657.753 4.137.344
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 7.222.000 4.952.000 4.082.000 4.657.753 4.137.344
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 710.812 1.378.844 1.263.006 1.503.000 1.542.488
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 376.006 276.852 683.264 721.790 829.878
2. Trả trước cho người bán 315.915 1.079.537 432.641 636.425 439.986
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 130.107 133.600 257.542 255.637 382.847
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -111.216 -111.145 -110.440 -110.852 -110.223
IV. Tổng hàng tồn kho 2.795.028 4.596.641 4.804.427 4.665.131 5.669.041
1. Hàng tồn kho 2.801.583 4.598.431 4.875.765 4.713.175 5.764.406
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -6.556 -1.789 -71.339 -48.044 -95.364
V. Tài sản ngắn hạn khác 504.780 655.138 709.126 775.214 3.531.766
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 264.235 251.994 185.701 175.465 79.926
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 239.531 371.750 522.924 598.170 800.369
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.014 31.393 502 1.579 1.223
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 2.650.248
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.758.011 2.982.206 3.196.309 3.178.039 3.172.738
I. Các khoản phải thu dài hạn 512 512 512 581 581
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 512 512 512 581 581
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.985.540 2.046.763 2.175.239 2.093.619 2.433.432
1. Tài sản cố định hữu hình 1.550.250 1.614.574 1.738.048 1.663.420 2.002.143
- Nguyên giá 16.609.893 16.751.528 16.958.594 16.968.678 17.401.498
- Giá trị hao mòn lũy kế -15.059.643 -15.136.954 -15.220.546 -15.305.258 -15.399.355
2. Tài sản cố định thuê tài chính 10.014 11.537 10.884 10.232 9.580
- Nguyên giá 11.983 14.122 14.122 14.122 14.122
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.969 -2.584 -3.238 -3.889 -4.542
3. Tài sản cố định vô hình 425.276 420.652 426.307 419.966 421.710
- Nguyên giá 616.055 621.208 637.248 637.783 648.294
- Giá trị hao mòn lũy kế -190.778 -200.556 -210.941 -217.817 -226.584
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 523.475 628.503 678.242 790.239 444.738
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 523.475 628.503 678.242 790.239 444.738
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 248.484 306.428 342.316 293.600 293.987
1. Chi phí trả trước dài hạn 189.394 247.882 249.055 235.393 234.965
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 59.090 58.546 93.261 58.208 59.022
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 17.819.363 16.505.617 17.645.135 18.851.714 21.832.543
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7.567.833 5.951.311 6.904.762 7.316.453 10.337.434
I. Nợ ngắn hạn 6.653.357 5.072.656 5.982.059 6.370.419 9.236.890
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.706.196 1.921.478 2.225.616 2.540.765 3.565.667
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.486.570 1.166.888 1.764.499 1.626.310 2.488.152
4. Người mua trả tiền trước 477.325 356.687 697.544 1.148.094 684.755
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 97.149 37.079 74.622 79.017 137.245
6. Phải trả người lao động 204.872 203.151 344.808 109.399 370.991
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 632.881 548.810 474.491 444.333 583.166
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.093.108 53.997 104.193 108.681 1.095.045
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 758.808 662.764 535 535 535
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 196.449 121.803 295.752 313.285 311.334
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 914.476 878.655 922.702 946.034 1.100.544
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 86.389 72.274 56.801 41.012 24.190
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 828.087 806.381 865.902 905.022 1.076.354
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 10.251.529 10.554.306 10.740.373 11.535.261 11.495.109
I. Vốn chủ sở hữu 10.251.529 10.554.306 10.740.373 11.535.261 11.495.109
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 5.294.000 5.294.000 5.294.000 5.294.000 5.294.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 3.665 3.665 3.665 3.665 3.665
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.323.603 3.423.903 3.547.395 3.784.681 4.088.294
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.596.093 1.798.290 1.863.864 2.420.633 2.078.077
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 804.066 802.497 800.415 1.911.971 851.534
- LNST chưa phân phối kỳ này 792.027 995.793 1.063.449 508.662 1.226.543
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 34.168 34.448 31.449 32.281 31.072
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 17.819.363 16.505.617 17.645.135 18.851.714 21.832.543