単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 12,836,864 14,134,964 15,061,351 13,523,411 14,448,826
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,903,248 1,990,760 3,828,732 1,940,788 3,590,268
1. Tiền 1,903,248 1,990,760 3,328,732 1,920,788 3,375,268
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 500,000 20,000 215,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,039,051 7,009,051 7,222,000 4,952,000 4,082,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 7,039,051 7,009,051 7,222,000 4,952,000 4,082,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 446,745 1,409,144 710,812 1,378,844 1,263,006
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 298,905 1,051,651 376,006 276,852 683,264
2. Trả trước cho người bán 139,654 332,556 315,915 1,079,537 432,641
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 118,516 135,869 130,107 133,600 257,542
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -110,330 -110,932 -111,216 -111,145 -110,440
IV. Tổng hàng tồn kho 2,948,172 3,249,879 2,795,028 4,596,641 4,804,427
1. Hàng tồn kho 2,983,077 3,278,377 2,801,583 4,598,431 4,875,765
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -34,905 -28,498 -6,556 -1,789 -71,339
V. Tài sản ngắn hạn khác 499,647 476,129 504,780 655,138 709,126
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 348,206 270,549 264,235 251,994 185,701
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 150,939 204,326 239,531 371,750 522,924
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 502 1,254 1,014 31,393 502
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,813,164 2,752,411 2,758,011 2,982,206 3,196,309
I. Các khoản phải thu dài hạn 512 512 512 512 512
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 512 512 512 512 512
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,945,622 2,051,341 1,985,540 2,046,763 2,175,239
1. Tài sản cố định hữu hình 1,570,624 1,609,136 1,550,250 1,614,574 1,738,048
- Nguyên giá 16,485,576 16,593,493 16,609,893 16,751,528 16,958,594
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,914,952 -14,984,357 -15,059,643 -15,136,954 -15,220,546
2. Tài sản cố định thuê tài chính 11,212 10,613 10,014 11,537 10,884
- Nguyên giá 11,983 11,983 11,983 14,122 14,122
- Giá trị hao mòn lũy kế -771 -1,370 -1,969 -2,584 -3,238
3. Tài sản cố định vô hình 363,786 431,592 425,276 420,652 426,307
- Nguyên giá 537,970 613,952 616,055 621,208 637,248
- Giá trị hao mòn lũy kế -174,184 -182,360 -190,778 -200,556 -210,941
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 606,918 462,125 523,475 628,503 678,242
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 606,918 462,125 523,475 628,503 678,242
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 260,113 238,433 248,484 306,428 342,316
1. Chi phí trả trước dài hạn 181,640 177,972 189,394 247,882 249,055
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 78,473 60,461 59,090 58,546 93,261
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 15,650,028 16,887,375 17,819,363 16,505,617 17,645,135
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,532,349 6,322,611 7,567,833 5,951,311 6,904,762
I. Nợ ngắn hạn 4,706,192 5,452,871 6,653,357 5,072,656 5,982,059
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,229,228 1,700,335 1,706,196 1,921,478 2,225,616
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,654,598 1,511,156 1,486,570 1,166,888 1,764,499
4. Người mua trả tiền trước 233,212 587,344 477,325 356,687 697,544
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 63,591 21,327 97,149 37,079 74,622
6. Phải trả người lao động 146,226 73,722 204,872 203,151 344,808
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 484,913 612,334 632,881 548,810 474,491
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 66,495 57,026 1,093,108 53,997 104,193
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 616,681 657,726 758,808 662,764 535
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 211,248 231,901 196,449 121,803 295,752
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 826,157 869,739 914,476 878,655 922,702
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 119,527 102,958 86,389 72,274 56,801
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 706,629 766,781 828,087 806,381 865,902
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 10,117,679 10,564,764 10,251,529 10,554,306 10,740,373
I. Vốn chủ sở hữu 10,117,679 10,564,764 10,251,529 10,554,306 10,740,373
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 5,294,000 5,294,000 5,294,000 5,294,000 5,294,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 3,665 3,665 3,665 3,665 3,665
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,937,868 3,088,501 3,323,603 3,423,903 3,547,395
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,849,360 2,145,560 1,596,093 1,798,290 1,863,864
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 981,943 1,881,175 804,066 802,497 800,415
- LNST chưa phân phối kỳ này 867,416 264,384 792,027 995,793 1,063,449
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 32,786 33,038 34,168 34,448 31,449
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 15,650,028 16,887,375 17,819,363 16,505,617 17,645,135