Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 618.398 606.439 602.278 615.822 616.007
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.474 2.947 3.119 8.535 13.021
1. Tiền 2.474 2.947 3.119 8.535 13.021
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 548.641 535.921 530.975 515.824 496.153
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 12.379 9.938 8.971 9.069 21.554
2. Trả trước cho người bán 16.384 18.112 17.212 17.377 21.936
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 436.167 444.832 447.208 428.956 392.099
6. Phải thu ngắn hạn khác 86.873 65.892 61.200 64.627 64.769
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.162 -2.853 -3.616 -4.205 -4.205
IV. Tổng hàng tồn kho 67.065 66.676 67.394 89.017 103.077
1. Hàng tồn kho 73.628 73.239 74.437 100.069 114.130
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -6.563 -6.563 -7.043 -11.053 -11.053
V. Tài sản ngắn hạn khác 217 895 789 2.447 3.755
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 10 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 217 885 789 2.447 3.755
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 64.713 62.777 62.380 62.124 61.748
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 500 500
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 500 500
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.182 1.248 862 606 230
1. Tài sản cố định hữu hình 3.182 1.248 862 606 230
- Nguyên giá 36.242 36.242 36.242 36.242 36.242
- Giá trị hao mòn lũy kế -33.060 -34.993 -35.380 -35.636 -36.012
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 27.768 27.768 27.768 27.768 27.768
- Nguyên giá 27.768 27.768 27.768 27.768 27.768
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 33.750 33.750 33.750 33.250 33.250
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 33.250 33.250 33.250 33.250 33.250
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 500 500 500 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 13 11 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 13 11 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 683.111 669.216 664.657 677.946 677.754
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 51.383 37.350 32.552 45.594 45.729
I. Nợ ngắn hạn 51.163 37.350 32.552 45.594 45.729
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 12.701 17.291 14.841 22.147 9.104
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 29.940 10.190 8.364 8.522 26.021
4. Người mua trả tiền trước 300 1.658 1.057 5.419 2.059
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4 0 0 0 0
6. Phải trả người lao động 467 529 656 1.753 729
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 19 13 51 70 84
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 7.566 7.563 7.476 7.577 7.626
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 166 106 106 106 106
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 220 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 220 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 631.728 631.866 632.106 632.352 632.026
I. Vốn chủ sở hữu 631.728 631.866 632.106 632.352 632.026
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 603.110 603.110 603.110 603.110 603.110
2. Thặng dư vốn cổ phần 8.329 8.329 8.329 8.329 8.329
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -15 -15 -15 -15 -15
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.294 4.294 4.294 4.294 4.294
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16.010 16.148 16.388 16.634 16.307
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 16.725 16.014 16.148 16.388 16.405
- LNST chưa phân phối kỳ này -716 134 240 247 -98
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 683.111 669.216 664.657 677.946 677.754