|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
480,339
|
592,584
|
641,076
|
1,080,166
|
918,890
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
21,729
|
20,800
|
17,184
|
29,128
|
31,330
|
|
1. Tiền
|
21,729
|
20,800
|
17,184
|
29,128
|
31,330
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
103,060
|
123,544
|
117,660
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
103,060
|
123,544
|
117,660
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
393,288
|
392,260
|
404,373
|
751,534
|
693,772
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
366,067
|
383,862
|
401,796
|
678,164
|
617,602
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
13,322
|
18,322
|
17,827
|
32,531
|
61,021
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
20,000
|
0
|
0
|
54,100
|
28,100
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,131
|
2,415
|
3,114
|
5,252
|
4,813
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,232
|
-12,339
|
-18,364
|
-18,513
|
-17,763
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
64,778
|
174,999
|
112,349
|
167,152
|
71,341
|
|
1. Hàng tồn kho
|
64,778
|
174,999
|
113,991
|
167,875
|
71,450
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-1,642
|
-722
|
-108
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
544
|
4,526
|
4,109
|
8,807
|
4,786
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
382
|
613
|
438
|
1,064
|
1,176
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
89
|
1,003
|
1,688
|
6,348
|
3,609
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
73
|
2,910
|
1,983
|
1,396
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
52,576
|
86,041
|
86,104
|
92,597
|
88,070
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
41,713
|
45,339
|
77,346
|
80,678
|
77,167
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
18,886
|
22,654
|
54,784
|
58,999
|
54,793
|
|
- Nguyên giá
|
35,843
|
41,206
|
76,333
|
83,110
|
89,379
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,957
|
-18,552
|
-21,549
|
-24,111
|
-34,586
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
22,827
|
22,685
|
22,562
|
21,679
|
22,374
|
|
- Nguyên giá
|
24,091
|
24,091
|
24,091
|
23,760
|
24,790
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,264
|
-1,406
|
-1,529
|
-2,081
|
-2,416
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2,455
|
31,731
|
74
|
1,939
|
1,326
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,455
|
31,731
|
74
|
1,939
|
1,326
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8,408
|
8,971
|
8,684
|
9,980
|
9,577
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,408
|
8,369
|
8,684
|
9,980
|
9,577
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
602
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
532,915
|
678,625
|
727,180
|
1,172,762
|
1,006,960
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
340,316
|
473,759
|
531,042
|
969,000
|
799,870
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
338,186
|
471,650
|
528,125
|
966,518
|
797,141
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
12,928
|
6,779
|
78,758
|
160,107
|
144,742
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
299,574
|
434,732
|
412,112
|
737,368
|
593,370
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
18,065
|
23,614
|
31,756
|
52,814
|
49,624
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
279
|
1,576
|
404
|
367
|
499
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,835
|
4,046
|
2,751
|
13,073
|
6,839
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
66
|
82
|
141
|
93
|
153
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
935
|
1,126
|
768
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,265
|
790
|
1,239
|
1,543
|
1,118
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
174
|
32
|
27
|
29
|
29
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,130
|
2,109
|
2,917
|
2,482
|
2,729
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
2,130
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
2,109
|
2,917
|
2,482
|
2,729
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
192,599
|
204,866
|
196,138
|
203,762
|
207,090
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
192,599
|
204,866
|
196,138
|
203,762
|
207,090
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
139,543
|
153,493
|
153,493
|
153,493
|
161,164
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
9,216
|
9,216
|
9,216
|
9,216
|
9,216
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
2,334
|
2,334
|
2,334
|
2,334
|
2,334
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
25,645
|
25,645
|
25,645
|
25,645
|
25,645
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
15,862
|
14,179
|
5,450
|
13,075
|
8,732
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
946
|
1,912
|
4,339
|
5,450
|
4,693
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
14,916
|
12,267
|
1,111
|
7,624
|
4,038
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
532,915
|
678,625
|
727,180
|
1,172,762
|
1,006,960
|