|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
972.280
|
918.890
|
935.846
|
1.160.887
|
1.108.412
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14.761
|
31.330
|
30.237
|
23.637
|
27.931
|
|
1. Tiền
|
14.761
|
31.330
|
30.237
|
23.637
|
27.931
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
95.908
|
117.660
|
152.920
|
294.939
|
308.959
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
95.908
|
117.660
|
152.920
|
294.939
|
308.959
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
816.974
|
693.772
|
707.827
|
713.020
|
739.135
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
688.490
|
617.602
|
653.136
|
363.861
|
384.233
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
45.206
|
61.021
|
64.873
|
27.708
|
25.020
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
94.000
|
28.100
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7.241
|
4.813
|
7.689
|
339.237
|
347.668
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-17.963
|
-17.763
|
-17.871
|
-17.786
|
-17.786
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
39.616
|
71.341
|
40.190
|
125.176
|
30.188
|
|
1. Hàng tồn kho
|
40.580
|
71.450
|
40.530
|
125.766
|
31.071
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-964
|
-108
|
-340
|
-590
|
-884
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.022
|
4.786
|
4.673
|
4.115
|
2.200
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.187
|
1.176
|
1.652
|
1.134
|
969
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.729
|
3.609
|
1.450
|
2.201
|
1.232
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.105
|
0
|
1.571
|
780
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
91.769
|
88.070
|
85.022
|
81.306
|
78.577
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
79.573
|
77.167
|
74.454
|
71.254
|
68.304
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
58.091
|
54.793
|
52.051
|
48.982
|
46.162
|
|
- Nguyên giá
|
85.901
|
89.379
|
77.443
|
75.379
|
73.088
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27.810
|
-34.586
|
-25.392
|
-26.398
|
-26.926
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
21.482
|
22.374
|
22.403
|
22.272
|
22.142
|
|
- Nguyên giá
|
23.795
|
24.790
|
24.942
|
24.942
|
24.942
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.313
|
-2.416
|
-2.539
|
-2.669
|
-2.800
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.488
|
1.326
|
1.266
|
1.266
|
1.621
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.488
|
1.326
|
1.266
|
1.266
|
1.621
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.708
|
9.577
|
9.303
|
8.786
|
8.652
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.708
|
9.577
|
9.303
|
8.786
|
8.652
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.064.049
|
1.006.960
|
1.020.869
|
1.242.192
|
1.186.990
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
858.263
|
799.870
|
811.315
|
1.030.406
|
972.529
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
855.534
|
797.141
|
808.587
|
1.027.668
|
969.776
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
189.209
|
144.742
|
146.583
|
280.663
|
283.560
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
608.557
|
593.370
|
603.359
|
388.535
|
292.173
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
49.810
|
49.624
|
51.987
|
28.146
|
22.144
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
475
|
499
|
33
|
79
|
1.299
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.083
|
6.839
|
3.722
|
4.361
|
4.901
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
384
|
153
|
98
|
507
|
707
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.074
|
768
|
1.196
|
817
|
1.274
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.914
|
1.118
|
1.581
|
324.531
|
363.690
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
29
|
29
|
29
|
29
|
29
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.729
|
2.729
|
2.729
|
2.739
|
2.753
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.729
|
2.729
|
2.729
|
2.739
|
2.753
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
205.787
|
207.090
|
209.553
|
211.786
|
214.461
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
205.787
|
207.090
|
209.553
|
211.786
|
214.461
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
161.164
|
161.164
|
161.164
|
161.164
|
161.164
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
9.216
|
9.216
|
9.216
|
9.216
|
9.216
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
2.334
|
2.334
|
2.334
|
2.334
|
2.334
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
25.645
|
25.645
|
25.645
|
25.645
|
25.645
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7.428
|
8.732
|
11.195
|
13.428
|
16.103
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5.404
|
4.693
|
8.779
|
8.779
|
8.779
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.024
|
4.038
|
2.416
|
4.649
|
7.323
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.064.049
|
1.006.960
|
1.020.869
|
1.242.192
|
1.186.990
|