Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 972.280 918.890 935.846 1.160.887 1.108.412
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14.761 31.330 30.237 23.637 27.931
1. Tiền 14.761 31.330 30.237 23.637 27.931
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 95.908 117.660 152.920 294.939 308.959
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 95.908 117.660 152.920 294.939 308.959
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 816.974 693.772 707.827 713.020 739.135
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 688.490 617.602 653.136 363.861 384.233
2. Trả trước cho người bán 45.206 61.021 64.873 27.708 25.020
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 94.000 28.100 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 7.241 4.813 7.689 339.237 347.668
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17.963 -17.763 -17.871 -17.786 -17.786
IV. Tổng hàng tồn kho 39.616 71.341 40.190 125.176 30.188
1. Hàng tồn kho 40.580 71.450 40.530 125.766 31.071
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -964 -108 -340 -590 -884
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.022 4.786 4.673 4.115 2.200
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.187 1.176 1.652 1.134 969
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.729 3.609 1.450 2.201 1.232
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.105 0 1.571 780 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 91.769 88.070 85.022 81.306 78.577
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 79.573 77.167 74.454 71.254 68.304
1. Tài sản cố định hữu hình 58.091 54.793 52.051 48.982 46.162
- Nguyên giá 85.901 89.379 77.443 75.379 73.088
- Giá trị hao mòn lũy kế -27.810 -34.586 -25.392 -26.398 -26.926
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 21.482 22.374 22.403 22.272 22.142
- Nguyên giá 23.795 24.790 24.942 24.942 24.942
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.313 -2.416 -2.539 -2.669 -2.800
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.488 1.326 1.266 1.266 1.621
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.488 1.326 1.266 1.266 1.621
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.708 9.577 9.303 8.786 8.652
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.708 9.577 9.303 8.786 8.652
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.064.049 1.006.960 1.020.869 1.242.192 1.186.990
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 858.263 799.870 811.315 1.030.406 972.529
I. Nợ ngắn hạn 855.534 797.141 808.587 1.027.668 969.776
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 189.209 144.742 146.583 280.663 283.560
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 608.557 593.370 603.359 388.535 292.173
4. Người mua trả tiền trước 49.810 49.624 51.987 28.146 22.144
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 475 499 33 79 1.299
6. Phải trả người lao động 4.083 6.839 3.722 4.361 4.901
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 384 153 98 507 707
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.074 768 1.196 817 1.274
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.914 1.118 1.581 324.531 363.690
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 29 29 29 29 29
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.729 2.729 2.729 2.739 2.753
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2.729 2.729 2.729 2.739 2.753
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 205.787 207.090 209.553 211.786 214.461
I. Vốn chủ sở hữu 205.787 207.090 209.553 211.786 214.461
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 161.164 161.164 161.164 161.164 161.164
2. Thặng dư vốn cổ phần 9.216 9.216 9.216 9.216 9.216
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 2.334 2.334 2.334 2.334 2.334
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 25.645 25.645 25.645 25.645 25.645
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7.428 8.732 11.195 13.428 16.103
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5.404 4.693 8.779 8.779 8.779
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.024 4.038 2.416 4.649 7.323
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.064.049 1.006.960 1.020.869 1.242.192 1.186.990