|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
348,779
|
301,009
|
201,700
|
252,274
|
315,339
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
252
|
329
|
348
|
1,023
|
520
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
348,528
|
300,680
|
201,352
|
251,251
|
314,820
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
323,865
|
278,631
|
179,628
|
227,787
|
286,963
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
24,663
|
22,049
|
21,724
|
23,463
|
27,857
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,361
|
7,703
|
6,757
|
10,279
|
7,514
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,325
|
8,779
|
7,648
|
8,864
|
6,367
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,482
|
1,730
|
1,674
|
2,089
|
1,779
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
24,743
|
17,335
|
19,385
|
21,554
|
23,562
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,490
|
2,812
|
1,889
|
2,457
|
4,355
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-4,535
|
826
|
-440
|
867
|
1,087
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,197
|
682
|
838
|
549
|
2,147
|
|
13. Chi phí khác
|
258
|
169
|
91
|
390
|
604
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
939
|
512
|
748
|
158
|
1,543
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-3,596
|
1,339
|
307
|
1,026
|
2,630
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-668
|
302
|
77
|
268
|
616
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-668
|
302
|
77
|
268
|
616
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2,928
|
1,037
|
230
|
758
|
2,014
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2,928
|
1,037
|
230
|
758
|
2,014
|