|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
301.009
|
201.700
|
252.274
|
315.339
|
298.985
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
329
|
348
|
1.023
|
520
|
231
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
300.680
|
201.352
|
251.251
|
314.820
|
298.754
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
278.631
|
179.628
|
227.787
|
286.963
|
275.793
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22.049
|
21.724
|
23.463
|
27.857
|
22.960
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7.703
|
6.757
|
10.279
|
7.514
|
5.532
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8.779
|
7.648
|
8.864
|
6.367
|
4.214
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.730
|
1.674
|
2.089
|
1.779
|
2.105
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
17.335
|
19.385
|
21.554
|
23.562
|
17.984
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.812
|
1.889
|
2.457
|
4.355
|
2.955
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
826
|
-440
|
867
|
1.087
|
3.339
|
|
12. Thu nhập khác
|
682
|
838
|
549
|
2.147
|
398
|
|
13. Chi phí khác
|
169
|
91
|
390
|
604
|
693
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
512
|
748
|
158
|
1.543
|
-295
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.339
|
307
|
1.026
|
2.630
|
3.044
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
302
|
77
|
268
|
616
|
628
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
302
|
77
|
268
|
616
|
628
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.037
|
230
|
758
|
2.014
|
2.416
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.037
|
230
|
758
|
2.014
|
2.416
|