Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 348,779 301,009 201,700 252,274 315,339
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 252 329 348 1,023 520
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 348,528 300,680 201,352 251,251 314,820
4. Giá vốn hàng bán 323,865 278,631 179,628 227,787 286,963
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 24,663 22,049 21,724 23,463 27,857
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,361 7,703 6,757 10,279 7,514
7. Chi phí tài chính 6,325 8,779 7,648 8,864 6,367
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,482 1,730 1,674 2,089 1,779
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 24,743 17,335 19,385 21,554 23,562
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,490 2,812 1,889 2,457 4,355
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -4,535 826 -440 867 1,087
12. Thu nhập khác 1,197 682 838 549 2,147
13. Chi phí khác 258 169 91 390 604
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 939 512 748 158 1,543
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -3,596 1,339 307 1,026 2,630
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -668 302 77 268 616
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -668 302 77 268 616
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -2,928 1,037 230 758 2,014
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -2,928 1,037 230 758 2,014