Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 301.009 201.700 252.274 315.339 298.985
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 329 348 1.023 520 231
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 300.680 201.352 251.251 314.820 298.754
4. Giá vốn hàng bán 278.631 179.628 227.787 286.963 275.793
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 22.049 21.724 23.463 27.857 22.960
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7.703 6.757 10.279 7.514 5.532
7. Chi phí tài chính 8.779 7.648 8.864 6.367 4.214
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.730 1.674 2.089 1.779 2.105
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 17.335 19.385 21.554 23.562 17.984
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.812 1.889 2.457 4.355 2.955
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 826 -440 867 1.087 3.339
12. Thu nhập khác 682 838 549 2.147 398
13. Chi phí khác 169 91 390 604 693
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 512 748 158 1.543 -295
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.339 307 1.026 2.630 3.044
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 302 77 268 616 628
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 302 77 268 616 628
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.037 230 758 2.014 2.416
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.037 230 758 2.014 2.416