|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
252,274
|
315,339
|
298,985
|
314,441
|
381,982
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,023
|
520
|
231
|
484
|
355
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
251,251
|
314,820
|
298,754
|
313,957
|
381,627
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
227,787
|
286,963
|
275,793
|
288,157
|
354,955
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
23,463
|
27,857
|
22,960
|
25,800
|
26,672
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,279
|
7,514
|
5,532
|
9,534
|
8,157
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,864
|
6,367
|
4,214
|
8,972
|
5,864
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,089
|
1,779
|
2,105
|
3,809
|
5,203
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
21,554
|
23,562
|
17,984
|
21,216
|
18,884
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,457
|
4,355
|
2,955
|
2,262
|
2,525
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
867
|
1,087
|
3,339
|
2,884
|
7,556
|
|
12. Thu nhập khác
|
549
|
2,147
|
398
|
422
|
427
|
|
13. Chi phí khác
|
390
|
604
|
693
|
487
|
4,097
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
158
|
1,543
|
-295
|
-65
|
-3,670
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,026
|
2,630
|
3,044
|
2,820
|
3,886
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
268
|
616
|
628
|
587
|
1,211
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
268
|
616
|
628
|
587
|
1,211
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
758
|
2,014
|
2,416
|
2,233
|
2,675
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
758
|
2,014
|
2,416
|
2,233
|
2,675
|