TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.433.499
|
5.997.348
|
10.985.294
|
12.466.647
|
12.700.554
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
282.320
|
123.958
|
1.535.475
|
1.060.575
|
115.782
|
1. Tiền
|
39.192
|
114.958
|
276.975
|
48.075
|
90.121
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
243.128
|
9.000
|
1.258.500
|
1.012.500
|
25.661
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.557.535
|
3.631.680
|
7.471.319
|
9.342.001
|
10.570.339
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.557.535
|
3.631.680
|
7.471.319
|
9.342.001
|
10.570.339
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
848.573
|
780.770
|
918.723
|
1.129.510
|
979.617
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
750.356
|
630.346
|
514.033
|
717.628
|
500.444
|
2. Trả trước cho người bán
|
47.710
|
73.409
|
201.076
|
132.693
|
257.512
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
50.508
|
77.015
|
203.614
|
284.123
|
226.626
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-4.934
|
-4.965
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
697.143
|
1.386.432
|
999.984
|
854.909
|
984.728
|
1. Hàng tồn kho
|
697.143
|
1.386.432
|
999.984
|
855.121
|
985.030
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-212
|
-303
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
47.929
|
74.508
|
59.794
|
79.652
|
50.089
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10.394
|
6.656
|
12.763
|
9.354
|
6.901
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
37.535
|
64.842
|
47.031
|
69.738
|
42.141
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
3.010
|
0
|
560
|
1.047
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.442.651
|
2.523.046
|
2.419.888
|
3.069.259
|
3.120.704
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
9.239
|
28.964
|
31.225
|
32.497
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
9.239
|
28.964
|
31.225
|
32.497
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
2.136.398
|
1.973.866
|
1.781.234
|
2.143.740
|
2.495.505
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.029.236
|
1.973.711
|
1.781.142
|
2.132.994
|
2.152.290
|
- Nguyên giá
|
3.550.462
|
3.776.239
|
3.852.382
|
4.667.983
|
5.036.571
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.521.226
|
-1.802.529
|
-2.071.240
|
-2.534.989
|
-2.884.281
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
107.163
|
156
|
92
|
10.746
|
343.215
|
- Nguyên giá
|
128.545
|
1.046
|
1.046
|
11.726
|
356.071
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21.383
|
-890
|
-954
|
-980
|
-12.856
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
180.478
|
171.600
|
233.577
|
225.372
|
161.253
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
180.478
|
171.600
|
233.577
|
225.372
|
161.253
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
121.501
|
364.618
|
372.942
|
355.886
|
374.108
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
121.501
|
361.083
|
372.392
|
339.649
|
349.565
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
381
|
100
|
423
|
321
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
3.153
|
450
|
15.814
|
24.222
|
VII. Lợi thế thương mại
|
4.274
|
3.722
|
3.171
|
313.036
|
57.341
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5.876.150
|
8.520.393
|
13.405.183
|
15.535.906
|
15.821.259
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.808.719
|
2.188.391
|
2.571.529
|
3.508.968
|
2.120.242
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.808.619
|
2.188.291
|
2.571.429
|
3.492.907
|
2.053.343
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.148.974
|
841.909
|
467.625
|
1.328.013
|
864.649
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
137.024
|
683.398
|
326.043
|
190.111
|
313.174
|
4. Người mua trả tiền trước
|
34.017
|
165.633
|
29.828
|
61.793
|
72.040
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
59.301
|
55.023
|
94.439
|
79.849
|
183.572
|
6. Phải trả người lao động
|
90.358
|
156.003
|
235.282
|
191.406
|
145.898
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
17.870
|
13.040
|
376
|
5.802
|
1.623
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
243.231
|
204.107
|
1.271.901
|
1.260.739
|
9.917
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
77.845
|
69.178
|
145.935
|
375.194
|
462.470
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
100
|
100
|
100
|
16.061
|
66.899
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
171
|
181
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
15.790
|
66.618
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
100
|
100
|
100
|
100
|
100
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4.067.431
|
6.332.002
|
10.833.654
|
12.026.938
|
13.701.016
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4.067.431
|
6.332.002
|
10.833.654
|
12.026.938
|
13.701.016
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.487.669
|
1.710.806
|
3.797.793
|
3.797.793
|
3.797.793
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.786.667
|
1.786.667
|
1.786.667
|
1.786.667
|
1.786.667
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
-1.113.960
|
-849.229
|
-849.229
|
-849.229
|
-849.229
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-9
|
-9
|
-9
|
-9
|
-9
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
610.719
|
481.725
|
632.127
|
972.670
|
1.417.464
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.139.905
|
2.946.707
|
5.083.857
|
5.988.746
|
7.205.267
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
456.379
|
708.513
|
505.141
|
4.178.379
|
5.128.460
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
683.526
|
2.238.193
|
4.578.715
|
1.810.367
|
2.076.807
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
156.439
|
255.335
|
382.447
|
330.299
|
343.062
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5.876.150
|
8.520.393
|
13.405.183
|
15.535.906
|
15.821.259
|