|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
867.287
|
977.913
|
986.243
|
901.292
|
740.085
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-54.583
|
-52.063
|
-46.114
|
-84.188
|
-65.315
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
78.403
|
74.832
|
80.192
|
79.162
|
81.148
|
|
- Các khoản dự phòng
|
162
|
|
-13
|
0
|
56
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
480
|
|
13.022
|
-13.022
|
8.442
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-139.012
|
-133.890
|
-148.660
|
-162.260
|
-166.928
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5.384
|
6.995
|
9.345
|
11.933
|
11.966
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
812.704
|
925.849
|
940.129
|
817.105
|
674.770
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-101.182
|
-122.831
|
-131.608
|
13.374
|
109.953
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-250.830
|
22.358
|
-326.232
|
-588.434
|
184.680
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
33.981
|
-224.087
|
134.390
|
41.396
|
-152.685
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-26.917
|
17.535
|
18.625
|
22.269
|
18.631
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5.306
|
-20.184
|
-1.554
|
-836
|
-328
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-179.869
|
-158.896
|
-14.778
|
-19.000
|
-13.300
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-34.775
|
-94.233
|
-35.249
|
-4.773
|
-35.995
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
247.805
|
345.512
|
583.724
|
281.101
|
785.727
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.668
|
-95.006
|
-231.050
|
13.589
|
-455.890
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
4.584
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1.660.000
|
-3.697.400
|
-1.929.000
|
-5.062.229
|
-1.015.574
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2.221.409
|
3.188.098
|
1.014.213
|
4.304.726
|
1.710.300
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
139.012
|
118.476
|
32.102
|
213.561
|
93.432
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
698.753
|
-485.832
|
-1.109.151
|
-530.352
|
332.268
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.130.917
|
1.065.866
|
1.699.427
|
1.563.085
|
1.250.423
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.057.212
|
-850.892
|
-1.214.839
|
-1.167.436
|
-1.664.455
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1.139.335
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1.065.630
|
214.974
|
484.588
|
395.650
|
-414.032
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-119.072
|
74.653
|
-40.840
|
146.398
|
703.963
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
248.489
|
115.782
|
190.435
|
191.299
|
338.993
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
253
|
|
-1.296
|
1.296
|
-2.435
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
129.670
|
190.435
|
148.299
|
338.993
|
1.040.520
|