|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
75,530
|
121,072
|
103,750
|
103,627
|
101,055
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
75,530
|
121,072
|
103,750
|
103,627
|
101,055
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
51,060
|
75,595
|
61,247
|
70,744
|
61,822
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
24,470
|
45,477
|
42,504
|
32,882
|
39,233
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,082
|
2,963
|
6,270
|
12,804
|
1,058
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4
|
1,779
|
4
|
-771
|
4
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,962
|
6,193
|
6,712
|
26,155
|
7,663
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
28,586
|
40,468
|
42,058
|
20,302
|
32,623
|
|
12. Thu nhập khác
|
3
|
0
|
3
|
3,747
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
4
|
114
|
142
|
2,094
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
-114
|
-139
|
1,653
|
-1
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
28,586
|
40,355
|
41,919
|
21,955
|
32,623
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,214
|
8,070
|
7,865
|
2,923
|
6,429
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,214
|
8,070
|
7,865
|
2,923
|
6,429
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
24,372
|
32,285
|
34,055
|
19,032
|
26,193
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
24,372
|
32,285
|
34,055
|
19,032
|
26,193
|