1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
109.819
|
81.530
|
82.260
|
61.874
|
70.530
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
109.819
|
81.530
|
82.260
|
61.874
|
70.530
|
4. Giá vốn hàng bán
|
78.662
|
61.619
|
53.551
|
42.387
|
51.909
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
31.156
|
19.910
|
28.709
|
19.486
|
18.621
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.469
|
5.741
|
777
|
4.365
|
2.286
|
7. Chi phí tài chính
|
-267
|
1
|
626
|
90
|
287
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
32
|
21
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.011
|
3.752
|
4.997
|
3.613
|
10.900
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
22.849
|
21.878
|
23.864
|
20.149
|
9.720
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
|
4
|
|
13. Chi phí khác
|
110
|
7.333
|
3
|
8
|
0
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-110
|
-7.333
|
-3
|
-4
|
0
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
22.739
|
14.545
|
23.861
|
20.145
|
9.720
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.633
|
5.768
|
4.773
|
4.031
|
1.993
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.633
|
5.768
|
4.773
|
4.031
|
1.993
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
18.106
|
8.777
|
19.088
|
16.114
|
7.727
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
18.106
|
8.777
|
19.088
|
16.114
|
7.727
|