単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 103,750 103,627 101,055 121,434 150,926
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 103,750 103,627 101,055 121,434 150,926
4. Giá vốn hàng bán 61,247 70,744 61,822 76,470 90,522
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 42,504 32,882 39,233 44,964 60,404
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,270 12,804 1,058 1,633 10,767
7. Chi phí tài chính 4 -771 4 165 65
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,712 26,155 7,663 9,139 10,432
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 42,058 20,302 32,623 37,293 60,674
12. Thu nhập khác 3 3,747 0 2,742 42,873
13. Chi phí khác 142 2,094 1 4,900 3,510
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -139 1,653 -1 -2,157 39,363
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 41,919 21,955 32,623 35,135 100,036
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,865 2,923 6,429 8,202 20,458
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7,865 2,923 6,429 8,202 20,458
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 34,055 19,032 26,193 26,933 79,579
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 34,055 19,032 26,193 26,933 79,578