Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 82.260 61.874 70.530 75.530 121.072
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 82.260 61.874 70.530 75.530 121.072
4. Giá vốn hàng bán 53.551 42.387 51.909 51.060 75.595
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 28.709 19.486 18.621 24.470 45.477
6. Doanh thu hoạt động tài chính 777 4.365 2.286 8.082 2.963
7. Chi phí tài chính 626 90 287 4 1.779
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.997 3.613 10.900 3.962 6.193
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 23.864 20.149 9.720 28.586 40.468
12. Thu nhập khác 4 3 0
13. Chi phí khác 3 8 0 4 114
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3 -4 0 0 -114
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 23.861 20.145 9.720 28.586 40.355
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4.773 4.031 1.993 4.214 8.070
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4.773 4.031 1.993 4.214 8.070
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 19.088 16.114 7.727 24.372 32.285
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 19.088 16.114 7.727 24.372 32.285