|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,447,520
|
1,157,446
|
1,187,095
|
651,268
|
1,356,187
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
21,505
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,447,520
|
1,157,446
|
1,187,095
|
651,268
|
1,334,682
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,232,943
|
1,012,653
|
1,032,920
|
631,280
|
1,169,390
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
214,577
|
144,794
|
154,175
|
19,988
|
165,292
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,972
|
1,484
|
9,998
|
1,191
|
2,085
|
|
7. Chi phí tài chính
|
97,991
|
65,805
|
65,985
|
39,047
|
49,275
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
50,523
|
46,774
|
43,130
|
39,028
|
44,677
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31,526
|
32,020
|
22,671
|
7,554
|
23,758
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33,049
|
32,902
|
40,704
|
19,782
|
47,393
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
62,983
|
15,551
|
34,813
|
-45,204
|
46,951
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,160
|
119
|
7,286
|
58
|
2,030
|
|
13. Chi phí khác
|
879
|
86
|
90
|
50,775
|
20
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4,282
|
33
|
7,196
|
-50,717
|
2,010
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
67,265
|
15,584
|
42,009
|
-95,922
|
48,961
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
67,265
|
15,584
|
42,009
|
-95,922
|
48,961
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
67,265
|
15,584
|
42,009
|
-95,922
|
48,961
|