Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 962.600 934.462 1.053.487 968.189 916.614
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.165 1.098 1.294 1.253 1.103
1. Tiền 2.165 1.098 1.294 1.253 1.103
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 775.784 749.038 859.190 773.589 721.180
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 386.458 385.994 410.996 300.473 343.509
2. Trả trước cho người bán 251.105 250.897 263.951 269.095 229.567
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 17.000 17.000 17.000 17.000 17.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 143.585 122.572 196.969 216.747 160.427
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -22.364 -27.425 -29.727 -29.727 -29.322
IV. Tổng hàng tồn kho 168.898 168.898 168.898 168.898 168.898
1. Hàng tồn kho 168.898 168.898 168.898 168.898 168.898
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 15.752 15.429 24.105 24.450 25.432
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.576 3.726 4.123 3.901 4.449
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11.073 11.599 19.878 20.445 20.599
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 103 103 103 103 384
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 211.555 192.507 175.498 159.264 153.977
I. Các khoản phải thu dài hạn 9 9 9 9 9
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 9 9 9 9 9
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 122.089 105.633 89.469 73.393 70.836
1. Tài sản cố định hữu hình 122.070 105.633 89.469 73.393 70.836
- Nguyên giá 273.717 273.415 274.582 274.582 273.882
- Giá trị hao mòn lũy kế -151.647 -167.782 -185.113 -201.188 -203.046
2. Tài sản cố định thuê tài chính 19 0 0 0 0
- Nguyên giá 1.055 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.035 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.056 3.056 3.056 3.056 2.932
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.056 3.056 3.056 3.056 2.932
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 68.146 68.146 68.146 68.146 68.156
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 36.423 36.423 36.423 36.423 36.433
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 31.723 31.723 31.723 31.723 31.723
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 18.256 15.664 14.818 14.660 12.044
1. Chi phí trả trước dài hạn 16.581 13.989 13.144 12.986 12.044
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.674 1.674 1.674 1.674 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.174.155 1.126.970 1.228.985 1.127.453 1.070.591
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.123.071 1.183.037 1.284.830 1.191.171 1.134.017
I. Nợ ngắn hạn 1.123.053 1.183.037 1.284.830 1.191.171 1.133.544
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 748.619 744.210 736.610 612.011 599.328
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 115.142 108.290 115.595 98.359 94.108
4. Người mua trả tiền trước 46.751 47.759 48.042 45.782 44.907
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.715 6.805 6.972 7.296 4.500
6. Phải trả người lao động 1.014 1.356 1.755 1.408 1.129
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 168.764 239.310 306.428 372.735 379.413
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 36.048 35.218 69.406 53.558 10.105
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 89 22 22 53
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 18 0 0 0 473
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 473
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 18 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 51.085 -56.068 -55.845 -63.718 -63.427
I. Vốn chủ sở hữu 51.085 -56.068 -55.845 -63.718 -63.427
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 265.858 265.858 265.858 265.858 265.858
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.397 1.397 1.397 1.397 1.397
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -3.695 -3.695 -3.695 -3.695 -7.754
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.377 4.377 4.377 4.377 4.377
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -219.803 -326.293 -325.705 -333.255 -331.363
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -177.970 -219.803 -326.293 -325.705 -333.255
- LNST chưa phân phối kỳ này -41.832 -106.490 587 -7.550 1.892
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.949 2.287 1.923 1.599 4.057
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.174.155 1.126.970 1.228.985 1.127.453 1.070.591