|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
305,775
|
179,727
|
270,444
|
208,875
|
184,386
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
305,775
|
179,727
|
270,444
|
208,875
|
184,386
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
240,596
|
130,497
|
200,521
|
165,913
|
182,637
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
65,179
|
49,230
|
69,924
|
42,962
|
1,748
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
15,921
|
7,342
|
17,742
|
7,008
|
39,258
|
|
7. Chi phí tài chính
|
81,225
|
3,833
|
22,104
|
15,865
|
18,465
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
25,252
|
7,067
|
24,840
|
16,891
|
15,521
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
6,171
|
8,048
|
9,118
|
9,541
|
9,236
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,651
|
3,719
|
1,342
|
8,651
|
-4,718
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
48,752
|
29,902
|
44,322
|
23,652
|
32,240
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-47,358
|
27,166
|
29,017
|
11,343
|
4,255
|
|
12. Thu nhập khác
|
-1,887
|
878
|
-26,004
|
76
|
200
|
|
13. Chi phí khác
|
3
|
11
|
46
|
198
|
111
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,890
|
867
|
-26,049
|
-122
|
89
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-49,248
|
28,033
|
2,967
|
11,221
|
4,344
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,993
|
503
|
-9,752
|
1,258
|
1,295
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
1
|
-1,508
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,993
|
503
|
-9,751
|
-249
|
1,295
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-52,241
|
27,530
|
12,719
|
11,470
|
3,050
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-210
|
12,570
|
11,761
|
8,896
|
8,572
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-52,031
|
14,960
|
958
|
2,574
|
-5,522
|