単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 305,775 179,727 270,444 208,875 184,386
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 305,775 179,727 270,444 208,875 184,386
4. Giá vốn hàng bán 240,596 130,497 200,521 165,913 182,637
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 65,179 49,230 69,924 42,962 1,748
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15,921 7,342 17,742 7,008 39,258
7. Chi phí tài chính 81,225 3,833 22,104 15,865 18,465
-Trong đó: Chi phí lãi vay 25,252 7,067 24,840 16,891 15,521
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 6,171 8,048 9,118 9,541 9,236
9. Chi phí bán hàng 4,651 3,719 1,342 8,651 -4,718
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 48,752 29,902 44,322 23,652 32,240
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -47,358 27,166 29,017 11,343 4,255
12. Thu nhập khác -1,887 878 -26,004 76 200
13. Chi phí khác 3 11 46 198 111
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,890 867 -26,049 -122 89
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -49,248 28,033 2,967 11,221 4,344
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,993 503 -9,752 1,258 1,295
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 1 -1,508 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,993 503 -9,751 -249 1,295
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -52,241 27,530 12,719 11,470 3,050
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -210 12,570 11,761 8,896 8,572
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -52,031 14,960 958 2,574 -5,522