|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
179.727
|
270.444
|
208.875
|
184.386
|
218.216
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
179.727
|
270.444
|
208.875
|
184.386
|
218.215
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
130.497
|
200.521
|
165.913
|
182.637
|
129.081
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
49.230
|
69.924
|
42.962
|
1.748
|
89.134
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7.342
|
17.742
|
7.008
|
39.258
|
8.661
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.833
|
22.104
|
15.865
|
18.465
|
22.511
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7.067
|
24.840
|
16.891
|
15.521
|
22.318
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
8.048
|
9.118
|
9.541
|
9.236
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.719
|
1.342
|
8.651
|
-4.718
|
941
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29.902
|
44.322
|
23.652
|
32.240
|
23.637
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
27.166
|
29.017
|
11.343
|
4.255
|
50.706
|
|
12. Thu nhập khác
|
878
|
-26.004
|
76
|
200
|
29
|
|
13. Chi phí khác
|
11
|
46
|
198
|
111
|
45
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
867
|
-26.049
|
-122
|
89
|
-16
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
28.033
|
2.967
|
11.221
|
4.344
|
50.690
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
503
|
-9.752
|
1.258
|
1.295
|
2.626
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
1
|
-1.508
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
503
|
-9.751
|
-249
|
1.295
|
2.626
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
27.530
|
12.719
|
11.470
|
3.050
|
48.065
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
12.570
|
11.761
|
8.896
|
8.572
|
12.492
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
14.960
|
958
|
2.574
|
-5.522
|
35.572
|