1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
68.480
|
82.756
|
83.582
|
75.847
|
305.775
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
68.480
|
82.756
|
83.582
|
75.847
|
305.775
|
4. Giá vốn hàng bán
|
41.982
|
37.227
|
40.970
|
36.482
|
240.596
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
26.498
|
45.530
|
42.612
|
39.365
|
65.179
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
20.966
|
1.558
|
4.135
|
4.286
|
15.921
|
7. Chi phí tài chính
|
43.635
|
17.691
|
16.620
|
15.609
|
81.225
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
23.635
|
17.038
|
16.150
|
15.609
|
25.252
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
5.221
|
5.988
|
5.571
|
6.866
|
6.171
|
9. Chi phí bán hàng
|
316
|
344
|
364
|
302
|
4.651
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.511
|
7.372
|
5.275
|
6.447
|
48.752
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.224
|
27.668
|
30.058
|
28.159
|
-47.358
|
12. Thu nhập khác
|
1.273
|
1
|
1
|
197
|
-1.887
|
13. Chi phí khác
|
3
|
12
|
69
|
74
|
3
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.270
|
-11
|
-68
|
123
|
-1.890
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4.493
|
27.657
|
29.991
|
28.282
|
-49.248
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-605
|
370
|
516
|
871
|
2.993
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-605
|
370
|
516
|
871
|
2.993
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.098
|
27.286
|
29.474
|
27.411
|
-52.241
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
4.569
|
11.016
|
11.649
|
9.284
|
-210
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
529
|
16.270
|
17.825
|
18.127
|
-52.031
|