|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
220,309
|
216,938
|
153,109
|
162,020
|
172,549
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
220,309
|
216,938
|
153,109
|
162,020
|
172,549
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
135,527
|
156,589
|
75,156
|
84,797
|
84,609
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
84,782
|
60,349
|
77,953
|
77,223
|
87,940
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
180,678
|
20,275
|
41,643
|
43,023
|
53,803
|
|
7. Chi phí tài chính
|
74,429
|
48,912
|
58,996
|
66,220
|
56,174
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
73,906
|
49,649
|
58,996
|
116,627
|
56,174
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
94
|
120
|
52
|
-203
|
91
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
876
|
955
|
22
|
24
|
16
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
125,833
|
224,350
|
11,320
|
-13,448
|
-7,157
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
64,416
|
-193,473
|
49,309
|
67,247
|
92,802
|
|
12. Thu nhập khác
|
136
|
315,615
|
|
6
|
15
|
|
13. Chi phí khác
|
2,543
|
8,762
|
5,633
|
7,031
|
2,767
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,407
|
306,853
|
-5,633
|
-7,025
|
-2,752
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
62,009
|
113,380
|
43,676
|
60,222
|
90,050
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,251
|
1,027
|
3,471
|
2,695
|
4,124
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-7,799
|
-12,251
|
-856
|
-1,497
|
-3,705
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-2,548
|
-11,224
|
2,615
|
1,198
|
418
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
64,556
|
124,604
|
41,061
|
59,024
|
89,631
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
12,076
|
13,243
|
12,671
|
13,384
|
14,812
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
52,480
|
111,362
|
28,390
|
45,640
|
74,820
|