1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
343.322
|
266.425
|
328.310
|
220.309
|
216.938
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1
|
1
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
343.321
|
266.424
|
328.310
|
220.309
|
216.938
|
4. Giá vốn hàng bán
|
267.032
|
197.182
|
234.367
|
135.527
|
156.589
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
76.290
|
69.242
|
93.943
|
84.782
|
60.349
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
61.495
|
51.756
|
56.735
|
180.678
|
20.275
|
7. Chi phí tài chính
|
79.118
|
67.528
|
98.511
|
74.429
|
48.912
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
84.095
|
76.440
|
151.412
|
73.906
|
49.649
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
52
|
91
|
-264
|
94
|
120
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.458
|
2.405
|
2.760
|
876
|
955
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
202.520
|
8.658
|
30.837
|
125.833
|
224.350
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-146.259
|
42.497
|
18.305
|
64.416
|
-193.473
|
12. Thu nhập khác
|
969
|
272
|
928
|
136
|
315.615
|
13. Chi phí khác
|
3.260
|
2.395
|
3.553
|
2.543
|
8.762
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.291
|
-2.123
|
-2.625
|
-2.407
|
306.853
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-148.550
|
40.374
|
15.680
|
62.009
|
113.380
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.699
|
2.693
|
2.677
|
5.251
|
1.027
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1.372
|
2.175
|
3.130
|
-7.799
|
-12.251
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.328
|
4.869
|
5.807
|
-2.548
|
-11.224
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-149.878
|
35.505
|
9.873
|
64.556
|
124.604
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2.954
|
7.828
|
8.001
|
12.076
|
13.243
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-152.831
|
27.678
|
1.872
|
52.480
|
111.362
|