単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 153,109 162,020 172,549 210,587 120,162
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 153,109 162,020 172,549 210,587 120,162
4. Giá vốn hàng bán 75,156 84,797 84,609 133,700 77,791
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 77,953 77,223 87,940 76,887 42,371
6. Doanh thu hoạt động tài chính 41,643 43,023 53,803 195,481 40,772
7. Chi phí tài chính 58,996 66,220 56,174 71,820 51,188
-Trong đó: Chi phí lãi vay 58,996 116,627 56,174 55,278 51,188
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 52 -203 91 111 31
9. Chi phí bán hàng 22 24 16 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,320 -13,448 -7,157 -62,601 -39,561
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 49,309 67,247 92,802 263,259 71,547
12. Thu nhập khác 6 15 91 0
13. Chi phí khác 5,633 7,031 2,767 3,393 2,417
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -5,633 -7,025 -2,752 -3,302 -2,417
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 43,676 60,222 90,050 259,957 69,129
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,471 2,695 4,124 3,871 2,484
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -856 -1,497 -3,705 -2,417 -1,714
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,615 1,198 418 1,454 770
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 41,061 59,024 89,631 258,503 68,360
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 12,671 13,384 14,812 13,700 5,787
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 28,390 45,640 74,820 244,803 62,573