単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 216,938 153,109 162,020 172,549 210,587
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 216,938 153,109 162,020 172,549 210,587
4. Giá vốn hàng bán 156,589 75,156 84,797 84,609 133,700
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 60,349 77,953 77,223 87,940 76,887
6. Doanh thu hoạt động tài chính 20,275 41,643 43,023 53,803 195,481
7. Chi phí tài chính 48,912 58,996 66,220 56,174 71,820
-Trong đó: Chi phí lãi vay 49,649 58,996 116,627 56,174 55,278
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 120 52 -203 91 111
9. Chi phí bán hàng 955 22 24 16 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 224,350 11,320 -13,448 -7,157 -62,601
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -193,473 49,309 67,247 92,802 263,259
12. Thu nhập khác 315,615 6 15 91
13. Chi phí khác 8,762 5,633 7,031 2,767 3,393
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 306,853 -5,633 -7,025 -2,752 -3,302
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 113,380 43,676 60,222 90,050 259,957
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,027 3,471 2,695 4,124 3,871
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -12,251 -856 -1,497 -3,705 -2,417
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -11,224 2,615 1,198 418 1,454
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 124,604 41,061 59,024 89,631 258,503
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 13,243 12,671 13,384 14,812 13,700
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 111,362 28,390 45,640 74,820 244,803