|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,639,858
|
1,662,860
|
1,681,859
|
1,730,583
|
1,757,565
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
56,893
|
89,172
|
75,842
|
63,613
|
37,645
|
|
1. Tiền
|
26,893
|
29,172
|
25,842
|
63,613
|
37,645
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
30,000
|
60,000
|
50,000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
511,000
|
506,000
|
491,000
|
516,000
|
547,499
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
511,000
|
506,000
|
491,000
|
516,000
|
547,499
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
584,462
|
621,369
|
600,272
|
591,074
|
593,529
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
548,005
|
581,082
|
555,190
|
550,086
|
568,030
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
23,347
|
22,201
|
19,449
|
19,417
|
19,883
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14,149
|
19,126
|
26,736
|
22,673
|
7,190
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,039
|
-1,039
|
-1,102
|
-1,102
|
-1,573
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
481,311
|
440,293
|
508,798
|
553,869
|
573,957
|
|
1. Hàng tồn kho
|
481,311
|
440,293
|
508,798
|
553,869
|
573,957
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,192
|
6,026
|
5,946
|
6,027
|
4,935
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,192
|
6,026
|
5,946
|
6,027
|
4,935
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
212,439
|
210,262
|
220,626
|
216,013
|
213,828
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
164,159
|
162,748
|
162,631
|
192,422
|
182,187
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
111,852
|
111,024
|
111,490
|
140,834
|
131,233
|
|
- Nguyên giá
|
529,801
|
533,313
|
536,617
|
570,701
|
566,140
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-417,949
|
-422,289
|
-425,127
|
-429,867
|
-434,906
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
52,306
|
51,724
|
51,141
|
51,588
|
50,953
|
|
- Nguyên giá
|
72,641
|
72,641
|
72,641
|
73,689
|
73,689
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20,335
|
-20,918
|
-21,500
|
-22,100
|
-22,735
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
26,964
|
25,556
|
35,723
|
1,177
|
1,535
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
26,964
|
25,556
|
35,723
|
1,177
|
1,535
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
18,355
|
18,869
|
18,869
|
19,136
|
19,136
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,645
|
-1,131
|
-1,131
|
-864
|
-864
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,962
|
3,088
|
3,403
|
3,277
|
10,970
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,962
|
3,088
|
3,403
|
3,277
|
10,970
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,852,297
|
1,873,122
|
1,902,485
|
1,946,596
|
1,971,393
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
283,712
|
276,624
|
214,610
|
205,426
|
295,770
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
283,206
|
276,096
|
214,027
|
204,904
|
295,255
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
134,139
|
128,694
|
139,704
|
146,158
|
127,211
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7,353
|
6,857
|
7,823
|
6,524
|
5,675
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10,922
|
9,971
|
25,426
|
14,561
|
17,950
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8
|
8
|
8
|
9,817
|
8
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
976
|
1,065
|
1,937
|
1,125
|
1,099
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
97,248
|
97,167
|
10,225
|
8,728
|
98,513
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
32,559
|
32,333
|
28,904
|
17,993
|
44,799
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
506
|
528
|
583
|
522
|
514
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
506
|
528
|
583
|
522
|
514
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,568,585
|
1,596,497
|
1,687,875
|
1,741,170
|
1,675,623
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,568,585
|
1,596,497
|
1,687,875
|
1,741,170
|
1,675,623
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
347,275
|
347,275
|
347,275
|
347,275
|
347,275
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
60,334
|
60,334
|
60,334
|
60,334
|
60,334
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,082,235
|
1,082,235
|
1,082,235
|
1,082,235
|
1,158,554
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
78,742
|
106,654
|
198,032
|
251,326
|
109,460
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
198,398
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
78,742
|
106,654
|
198,032
|
52,929
|
109,460
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,852,297
|
1,873,122
|
1,902,485
|
1,946,596
|
1,971,393
|