|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
469,229
|
510,441
|
529,684
|
559,658
|
519,590
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
100
|
153
|
788
|
654
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
469,129
|
510,288
|
528,896
|
559,004
|
519,590
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
373,041
|
425,155
|
456,486
|
403,718
|
419,435
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
96,088
|
85,133
|
72,410
|
155,286
|
100,156
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,786
|
2,239
|
8,342
|
7,509
|
8,303
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,181
|
3,596
|
796
|
994
|
741
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
93
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
28,141
|
25,297
|
25,756
|
29,791
|
21,742
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,527
|
18,977
|
19,734
|
20,086
|
20,235
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
58,025
|
39,501
|
34,466
|
111,926
|
65,740
|
|
12. Thu nhập khác
|
788
|
226
|
443
|
2,681
|
421
|
|
13. Chi phí khác
|
9
|
58
|
|
295
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
779
|
168
|
443
|
2,386
|
421
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
58,805
|
39,670
|
34,909
|
114,312
|
66,161
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,776
|
7,957
|
6,997
|
22,934
|
13,232
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11,776
|
7,957
|
6,997
|
22,934
|
13,232
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
47,029
|
31,713
|
27,912
|
91,378
|
52,929
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
47,029
|
31,713
|
27,912
|
91,378
|
52,929
|