Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 489.252 629.843 518.217 585.183 691.858
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 489.252 629.843 518.217 585.183 691.858
4. Giá vốn hàng bán 215.056 264.647 245.749 236.841 252.171
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 274.196 365.196 272.468 348.341 439.687
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.219 20.050 5.875 12.780 46.202
7. Chi phí tài chính 57.283 58.172 10.128 9.294 9.427
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10.660 10.945 10.024 9.294 9.427
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 20.441 -1.451 4.860 21.236 2.616
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15.783 13.987 13.479 14.447 21.020
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 223.790 311.636 259.595 358.616 458.059
12. Thu nhập khác 351 0
13. Chi phí khác 10 18 0 293
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -10 333 0 -293
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 223.790 311.625 259.928 358.616 457.765
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 38.989 61.162 50.213 65.103 84.317
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 38.989 61.162 50.213 65.103 84.317
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 184.801 250.464 209.715 293.514 373.448
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2.179 2.803 147 1.492 545
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 182.622 247.661 209.568 292.022 372.903