|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
223.790
|
311.625
|
259.776
|
358.616
|
457.765
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
138.602
|
136.356
|
103.656
|
73.942
|
57.201
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
96.755
|
96.773
|
96.823
|
96.630
|
96.592
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
-150
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
46.624
|
47.227
|
-2.976
|
-9.165
|
-12.198
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-15.437
|
-18.589
|
-214
|
-22.668
|
-36.620
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
10.660
|
10.945
|
10.024
|
9.294
|
9.427
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
362.392
|
447.982
|
363.433
|
432.558
|
514.966
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-61.837
|
757.295
|
2.811.806
|
260.779
|
-72.075
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-25
|
144
|
-45
|
1.257
|
3.073
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-585.322
|
235.881
|
-2.178.016
|
-74.513
|
20.734
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.226
|
4.823
|
3.030
|
1.056
|
-3.905
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.342
|
-111.083
|
-111.915
|
-16.669
|
-2.810
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-111.706
|
-386
|
-3.594
|
-94.071
|
-52.101
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
128.070
|
-125.937
|
501.568
|
1.425.417
|
1.231.817
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-98.529
|
-799.326
|
-882.810
|
-1.800.060
|
-1.302.874
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-369.072
|
409.392
|
503.456
|
135.756
|
336.826
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
15.122
|
41.273
|
30.290
|
-26.443
|
-15.731
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
396.900
|
-100
|
-1.040
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
3.400
|
|
-146.600
|
7.509
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
723
|
12.158
|
-2.737
|
1.410
|
16.594
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
19.245
|
53.431
|
277.853
|
-17.624
|
-177
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3.000
|
-60.838
|
-58.981
|
-54.926
|
-8.500
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-7.900
|
-590.944
|
-300.819
|
-599.360
|
-256.422
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-10.900
|
-651.783
|
-359.800
|
-654.286
|
-264.922
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-360.727
|
-188.959
|
421.509
|
-536.154
|
71.727
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
604.584
|
243.857
|
54.897
|
691.122
|
154.968
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
243.857
|
54.897
|
476.406
|
154.968
|
226.695
|