Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,359,371 1,572,598 1,755,509 1,756,030 1,639,994
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 57,961 21,062 5,300 15,122 22,687
1. Tiền 57,961 21,062 5,300 5,122 7,687
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 10,000 15,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 20,000 97,400 39,000 58,373
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 20,000 97,400 39,000 58,373
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 581,329 579,597 604,516 727,914 675,443
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 557,324 544,632 589,598 698,550 660,274
2. Trả trước cho người bán 25,848 22,439 8,532 20,741 3,693
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,056 15,186 13,405 14,423 16,409
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,898 -2,660 -7,019 -5,800 -4,933
IV. Tổng hàng tồn kho 702,231 926,268 1,010,910 943,010 868,717
1. Hàng tồn kho 725,310 926,268 1,021,180 953,160 869,328
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -23,079 0 -10,270 -10,150 -610
V. Tài sản ngắn hạn khác 17,849 25,671 37,383 30,985 14,773
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,296 1,317 2,327 2,060 1,894
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15,893 24,354 32,386 27,846 12,390
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 661 0 2,670 1,079 488
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 152,242 146,540 150,692 149,271 148,048
I. Các khoản phải thu dài hạn 709 672 740 540 68
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 709 672 740 540 68
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 84,773 83,038 89,262 89,811 89,957
1. Tài sản cố định hữu hình 56,908 55,173 61,397 59,406 59,679
- Nguyên giá 214,315 214,315 220,352 220,394 222,633
- Giá trị hao mòn lũy kế -157,407 -159,142 -158,955 -160,989 -162,954
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 27,865 27,865 27,865 30,405 30,278
- Nguyên giá 30,572 30,572 30,572 33,111 33,111
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,706 -2,706 -2,706 -2,706 -2,833
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4,675 6,359 2,540 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,675 6,359 2,540 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 31,661 31,585 31,404 31,921 31,666
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 32,511 32,511 32,511 32,511 32,511
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -851 -926 -1,107 -591 -845
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 30,424 24,885 26,747 27,000 26,358
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,423 24,168 24,218 24,472 25,336
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 6,001 717 2,529 2,529 1,022
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,511,613 1,719,138 1,906,202 1,905,301 1,788,042
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 981,403 1,143,523 1,316,530 1,293,606 1,211,875
I. Nợ ngắn hạn 979,342 1,143,523 1,316,530 1,293,606 1,211,112
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 415,818 485,948 610,876 574,794 418,381
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 447,302 585,899 634,990 661,998 650,120
4. Người mua trả tiền trước 3,651 4,499 7,864 4,928 9,092
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 49,622 24,337 20,441 22,430 31,457
6. Phải trả người lao động 9,903 12,981 15,385 6,126 8,307
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8,183 4,647 6,879 5,515 6,089
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,191 823 549 679 735
11. Phải trả ngắn hạn khác 26,826 7,544 5,367 3,042 57,661
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16,846 16,846 14,180 14,094 29,272
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,062 0 0 0 763
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2,062 0 0 0 763
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 530,210 575,615 589,672 611,695 576,166
I. Vốn chủ sở hữu 530,210 575,615 589,672 611,695 576,166
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 209,790 209,790 209,790 209,790 209,790
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,445 2,445 2,445 2,445 2,445
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 317,975 363,380 377,437 399,460 363,931
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 264,354 264,354 264,354 377,437 300,518
- LNST chưa phân phối kỳ này 53,620 99,026 113,082 22,024 63,413
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,511,613 1,719,138 1,906,202 1,905,301 1,788,042