単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,113,195 1,300,246 1,359,371 1,572,598 1,755,509
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,508 8,239 57,961 21,062 5,300
1. Tiền 9,508 8,239 57,961 21,062 5,300
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 20,000 97,400
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 20,000 97,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 496,951 573,999 581,329 579,597 604,516
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 486,370 552,151 557,324 544,632 589,598
2. Trả trước cho người bán 11,375 22,046 25,848 22,439 8,532
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,376 2,973 1,056 15,186 13,405
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,170 -3,170 -2,898 -2,660 -7,019
IV. Tổng hàng tồn kho 585,769 697,277 702,231 926,268 1,010,910
1. Hàng tồn kho 608,848 721,283 725,310 926,268 1,021,180
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -23,079 -24,006 -23,079 0 -10,270
V. Tài sản ngắn hạn khác 20,968 20,730 17,849 25,671 37,383
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,840 1,401 1,296 1,317 2,327
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 18,898 18,832 15,893 24,354 32,386
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 229 497 661 0 2,670
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 149,931 152,247 152,242 146,540 150,692
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 709 672 740
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 709 672 740
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 88,386 86,572 84,773 83,038 89,262
1. Tài sản cố định hữu hình 60,521 58,706 56,908 55,173 61,397
- Nguyên giá 214,315 214,315 214,315 214,315 220,352
- Giá trị hao mòn lũy kế -153,794 -155,609 -157,407 -159,142 -158,955
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 27,865 27,865 27,865 27,865 27,865
- Nguyên giá 30,572 30,572 30,572 30,572 30,572
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,706 -2,706 -2,706 -2,706 -2,706
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 363 4,675 4,675 6,359 2,540
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 363 4,675 4,675 6,359 2,540
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 31,632 31,706 31,661 31,585 31,404
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 32,511 32,511 32,511 32,511 32,511
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -879 -805 -851 -926 -1,107
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 29,550 29,294 30,424 24,885 26,747
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,934 24,679 24,423 24,168 24,218
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4,616 4,616 6,001 717 2,529
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,263,126 1,452,493 1,511,613 1,719,138 1,906,202
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 838,683 909,805 981,403 1,143,523 1,316,530
I. Nợ ngắn hạn 838,683 909,805 979,342 1,143,523 1,316,530
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 336,244 372,472 415,818 485,948 610,876
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 448,903 436,279 447,302 585,899 634,990
4. Người mua trả tiền trước 5,027 13,903 3,651 4,499 7,864
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,235 48,415 49,622 24,337 20,441
6. Phải trả người lao động 11,026 6,812 9,903 12,981 15,385
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,757 5,424 8,183 4,647 6,879
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,539 459 1,191 823 549
11. Phải trả ngắn hạn khác 18,872 18,962 26,826 7,544 5,367
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,080 7,080 16,846 16,846 14,180
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 2,062 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 2,062 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 424,444 542,688 530,210 575,615 589,672
I. Vốn chủ sở hữu 424,444 542,688 530,210 575,615 589,672
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 209,790 209,790 209,790 209,790 209,790
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,445 2,445 2,445 2,445 2,445
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 212,209 330,453 317,975 363,380 377,437
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 98,016 299,295 264,354 264,354 264,354
- LNST chưa phân phối kỳ này 114,193 31,158 53,620 99,026 113,082
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,263,126 1,452,493 1,511,613 1,719,138 1,906,202