|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.300.246
|
1.359.371
|
1.572.598
|
1.755.509
|
1.756.030
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8.239
|
57.961
|
21.062
|
5.300
|
15.122
|
|
1. Tiền
|
8.239
|
57.961
|
21.062
|
5.300
|
5.122
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
20.000
|
97.400
|
39.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
20.000
|
97.400
|
39.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
573.999
|
581.329
|
579.597
|
604.516
|
727.914
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
552.151
|
557.324
|
544.632
|
589.598
|
698.550
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
22.046
|
25.848
|
22.439
|
8.532
|
20.741
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.973
|
1.056
|
15.186
|
13.405
|
14.423
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.170
|
-2.898
|
-2.660
|
-7.019
|
-5.800
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
697.277
|
702.231
|
926.268
|
1.010.910
|
943.010
|
|
1. Hàng tồn kho
|
721.283
|
725.310
|
926.268
|
1.021.180
|
953.160
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-24.006
|
-23.079
|
0
|
-10.270
|
-10.150
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
20.730
|
17.849
|
25.671
|
37.383
|
30.985
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.401
|
1.296
|
1.317
|
2.327
|
2.060
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
18.832
|
15.893
|
24.354
|
32.386
|
27.846
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
497
|
661
|
0
|
2.670
|
1.079
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
152.247
|
152.242
|
146.540
|
150.692
|
149.271
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
709
|
672
|
740
|
540
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
709
|
672
|
740
|
540
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
86.572
|
84.773
|
83.038
|
89.262
|
89.811
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
58.706
|
56.908
|
55.173
|
61.397
|
59.406
|
|
- Nguyên giá
|
214.315
|
214.315
|
214.315
|
220.352
|
220.394
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-155.609
|
-157.407
|
-159.142
|
-158.955
|
-160.989
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
27.865
|
27.865
|
27.865
|
27.865
|
30.405
|
|
- Nguyên giá
|
30.572
|
30.572
|
30.572
|
30.572
|
33.111
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.706
|
-2.706
|
-2.706
|
-2.706
|
-2.706
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4.675
|
4.675
|
6.359
|
2.540
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4.675
|
4.675
|
6.359
|
2.540
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
31.706
|
31.661
|
31.585
|
31.404
|
31.921
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
32.511
|
32.511
|
32.511
|
32.511
|
32.511
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-805
|
-851
|
-926
|
-1.107
|
-591
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
29.294
|
30.424
|
24.885
|
26.747
|
27.000
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
24.679
|
24.423
|
24.168
|
24.218
|
24.472
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4.616
|
6.001
|
717
|
2.529
|
2.529
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.452.493
|
1.511.613
|
1.719.138
|
1.906.202
|
1.905.301
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
909.805
|
981.403
|
1.143.523
|
1.316.530
|
1.293.606
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
909.805
|
979.342
|
1.143.523
|
1.316.530
|
1.293.606
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
372.472
|
415.818
|
485.948
|
610.876
|
574.794
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
436.279
|
447.302
|
585.899
|
634.990
|
661.998
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
13.903
|
3.651
|
4.499
|
7.864
|
4.928
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
48.415
|
49.622
|
24.337
|
20.441
|
22.430
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6.812
|
9.903
|
12.981
|
15.385
|
6.126
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.424
|
8.183
|
4.647
|
6.879
|
5.515
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
459
|
1.191
|
823
|
549
|
679
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
18.962
|
26.826
|
7.544
|
5.367
|
3.042
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.080
|
16.846
|
16.846
|
14.180
|
14.094
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
2.062
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
2.062
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
542.688
|
530.210
|
575.615
|
589.672
|
611.695
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
542.688
|
530.210
|
575.615
|
589.672
|
611.695
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
209.790
|
209.790
|
209.790
|
209.790
|
209.790
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.445
|
2.445
|
2.445
|
2.445
|
2.445
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
330.453
|
317.975
|
363.380
|
377.437
|
399.460
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
299.295
|
264.354
|
264.354
|
264.354
|
377.437
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
31.158
|
53.620
|
99.026
|
113.082
|
22.024
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.452.493
|
1.511.613
|
1.719.138
|
1.906.202
|
1.905.301
|