Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 192.007 213.242 228.515 247.989 260.592
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15.185 5.287 18.452 16.435 18.288
1. Tiền 15.185 5.287 18.452 16.435 18.288
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 130.287 157.107 144.085 167.184 184.522
1. Chứng khoán kinh doanh 10.000 10.000 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 120.287 147.107 144.085 167.184 184.522
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 27.951 33.031 46.108 43.513 39.299
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 23.858 25.616 27.712 25.984 20.248
2. Trả trước cho người bán 474 2.881 1.369 1.027 186
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.242 5.156 17.649 17.125 19.487
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -622 -622 -622 -622 -622
IV. Tổng hàng tồn kho 18.295 17.717 19.724 20.750 18.370
1. Hàng tồn kho 18.295 17.717 19.724 20.750 18.370
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 290 99 147 108 112
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 71 67 110 63 63
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 192 2 6 14 14
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 27 31 31 31 35
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 28.078 27.674 32.742 32.954 32.043
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12.532 9.677 14.231 13.665 32.043
1. Tài sản cố định hữu hình 11.870 9.049 13.637 13.105 31.517
- Nguyên giá 83.365 81.646 88.679 90.091 111.735
- Giá trị hao mòn lũy kế -71.495 -72.596 -75.041 -76.986 -80.218
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 662 628 594 560 526
- Nguyên giá 907 907 907 907 907
- Giá trị hao mòn lũy kế -245 -279 -313 -347 -381
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 15.400 17.653 18.215 19.095 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 15.400 17.653 18.215 19.095 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 146 343 296 194 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 146 343 296 194 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 220.085 240.916 261.258 280.943 292.635
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 48.072 50.767 49.488 49.818 40.704
I. Nợ ngắn hạn 43.878 46.526 46.201 46.929 36.284
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5.790 8.410 5.510 4.030 3.430
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 25.566 24.630 25.755 28.518 19.316
4. Người mua trả tiền trước 10 10 0 11 79
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.535 4.306 5.246 5.181 5.601
6. Phải trả người lao động 2.394 2.610 3.401 3.220 3.846
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 98 64 34 84 70
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.779 3.801 3.562 3.195 1.253
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.706 2.696 2.692 2.691 2.688
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.194 4.241 3.288 2.889 4.421
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4.194 4.241 3.288 2.889 4.421
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 172.014 190.149 211.769 231.125 251.930
I. Vốn chủ sở hữu 172.014 190.149 211.769 231.125 251.930
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30.000 30.000 30.000 30.000 30.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 4.656 4.656 4.656 4.656 4.656
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 3.000 3.000 3.000 3.000 3.000
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 33.412 33.412 33.412 33.412 33.412
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 100.945 119.081 140.701 160.057 180.862
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 83.254 96.270 114.757 135.487 154.934
- LNST chưa phân phối kỳ này 17.691 22.811 25.944 24.569 25.928
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 220.085 240.916 261.258 280.943 292.635