単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 914,891 1,012,023 998,364 763,106 787,256
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 56,508 20,363 22,587 35,572 37,855
1. Tiền 24,908 19,883 22,587 35,572 37,855
2. Các khoản tương đương tiền 31,600 480 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 52,752 37,419 56,625 57,426 75,240
1. Chứng khoán kinh doanh 9,433 9,433 9,433 9,433 9,433
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 43,319 27,986 47,192 47,993 65,807
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 380,087 443,873 533,916 339,216 322,231
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 292,488 324,856 417,580 333,605 249,469
2. Trả trước cho người bán 75,494 105,077 111,237 104,528 139,420
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 13,654 15,823 15,944 17,312 43,689
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,549 -1,883 -10,844 -116,229 -110,347
IV. Tổng hàng tồn kho 372,402 462,429 340,109 289,144 300,033
1. Hàng tồn kho 405,283 489,504 347,331 301,968 314,388
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -32,881 -27,075 -7,222 -12,824 -14,355
V. Tài sản ngắn hạn khác 53,142 47,940 45,127 41,748 51,897
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,574 8,337 13,211 9,295 11,409
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 31,108 23,761 16,047 16,741 23,743
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 15,459 15,841 15,868 15,712 16,744
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 495,262 473,065 445,696 446,812 413,729
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,532 1,144 2,593 1,351 4,172
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 7,532 1,144 2,593 1,351 5,311
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 -1,140
II. Tài sản cố định 358,366 337,431 331,756 306,891 284,801
1. Tài sản cố định hữu hình 268,555 244,282 239,831 216,166 203,944
- Nguyên giá 462,648 456,068 464,674 458,076 440,439
- Giá trị hao mòn lũy kế -194,093 -211,786 -224,843 -241,910 -236,496
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 89,811 93,150 91,925 90,724 80,858
- Nguyên giá 102,745 106,849 106,849 106,849 98,183
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,934 -13,699 -14,924 -16,125 -17,325
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 34,367 31,159 4,238 3,193 2,885
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 34,367 31,159 4,238 3,193 2,885
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 90,794 99,811 102,485 131,074 120,186
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 39,261 31,309 30,559 30,574 32,940
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 50,007 71,257 71,257 117,567 95,117
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -4,881 0 -17,092 -29,636
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,526 2,126 669 25 21,766
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4,203 3,519 4,624 4,303 1,686
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,203 3,519 4,624 4,303 1,686
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,410,153 1,485,088 1,444,059 1,209,917 1,200,985
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 465,720 551,130 543,516 431,280 401,494
I. Nợ ngắn hạn 413,887 519,018 533,808 425,395 395,609
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 90,106 184,709 242,831 158,427 84,100
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 90,039 139,632 82,000 100,379 91,753
4. Người mua trả tiền trước 25,760 11,247 24,690 6,424 29,355
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,561 4,884 2,634 2,021 2,775
6. Phải trả người lao động 19,305 14,929 9,344 8,935 7,312
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 43,596 38,935 48,704 40,927 52,422
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 4,345 8,598 4,001 10
11. Phải trả ngắn hạn khác 37,641 31,102 28,447 22,009 46,590
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 15,819 2,971 2,866 2,863 4,138
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 89,060 86,264 83,694 79,409 77,154
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 51,833 32,112 9,708 5,885 5,885
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2,244 2,274 239 239 239
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 47,867 28,116 7,692 3,846 3,846
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 1,777 1,800 1,800
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 1,723 1,723 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 944,433 933,958 900,544 778,637 799,491
I. Vốn chủ sở hữu 939,344 928,870 895,455 773,549 794,402
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 343,594 343,594 343,594 343,594 343,594
2. Thặng dư vốn cổ phần 344,395 344,395 344,395 344,395 344,395
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -167,012 -167,012 -167,012 -167,012 -167,012
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 324,794 324,899 324,899 324,899 325,219
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 85,354 71,142 36,744 -85,820 -64,260
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 63,670 57,379 71,142 36,744 -83,996
- LNST chưa phân phối kỳ này 21,684 13,764 -34,399 -122,564 19,736
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 8,219 11,851 12,836 13,493 12,466
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 5,089 5,089 5,089 5,089 5,089
1. Nguồn kinh phí 5,089 5,089 5,089 5,089 5,089
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,410,153 1,485,088 1,444,059 1,209,917 1,200,985