|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
864,378
|
757,723
|
798,107
|
787,256
|
753,018
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
40,051
|
45,420
|
44,337
|
37,855
|
45,139
|
|
1. Tiền
|
40,051
|
29,730
|
44,337
|
37,855
|
45,139
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
15,690
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
75,605
|
55,468
|
55,096
|
75,240
|
89,376
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
9,433
|
9,433
|
9,433
|
9,433
|
9,433
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
66,172
|
46,035
|
45,663
|
65,807
|
79,943
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
404,200
|
277,021
|
326,755
|
322,231
|
245,731
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
349,311
|
255,928
|
256,609
|
249,469
|
225,149
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
138,668
|
100,459
|
150,909
|
139,420
|
127,880
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
31,309
|
29,487
|
26,950
|
43,689
|
-118,374
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-115,089
|
-108,853
|
-107,714
|
-110,347
|
11,077
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
297,241
|
334,365
|
321,554
|
300,033
|
310,957
|
|
1. Hàng tồn kho
|
310,065
|
349,261
|
336,449
|
314,388
|
325,312
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-12,824
|
-14,896
|
-14,896
|
-14,355
|
-14,355
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
47,281
|
45,448
|
50,365
|
51,897
|
61,814
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
12,997
|
10,155
|
11,708
|
11,409
|
16,536
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
17,646
|
20,196
|
21,620
|
23,743
|
28,302
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
16,638
|
15,098
|
17,037
|
16,744
|
16,976
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
441,179
|
438,972
|
419,557
|
413,729
|
403,417
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,292
|
3,392
|
4,711
|
4,172
|
4,602
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,351
|
3,392
|
5,851
|
5,311
|
5,741
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-59
|
0
|
-1,140
|
-1,140
|
-1,140
|
|
II. Tài sản cố định
|
300,922
|
299,759
|
287,764
|
284,801
|
281,403
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
210,498
|
209,635
|
206,606
|
203,944
|
200,846
|
|
- Nguyên giá
|
458,076
|
459,104
|
461,639
|
440,439
|
442,974
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-247,578
|
-249,468
|
-255,033
|
-236,496
|
-242,129
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
90,424
|
90,124
|
81,158
|
80,858
|
80,557
|
|
- Nguyên giá
|
106,849
|
106,849
|
98,183
|
98,183
|
98,183
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,425
|
-16,725
|
-17,025
|
-17,325
|
-17,625
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3,193
|
3,193
|
3,193
|
2,885
|
3,228
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3,193
|
3,193
|
3,193
|
2,885
|
3,228
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
131,688
|
130,297
|
122,199
|
120,186
|
114,172
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
31,188
|
29,797
|
32,337
|
32,940
|
34,950
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
116,367
|
117,567
|
95,117
|
95,117
|
95,117
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-15,892
|
-17,092
|
-27,174
|
-29,636
|
-37,663
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
25
|
25
|
21,919
|
21,766
|
21,769
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,084
|
2,331
|
1,690
|
1,686
|
13
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,084
|
2,331
|
1,690
|
1,686
|
13
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,305,558
|
1,196,695
|
1,217,665
|
1,200,985
|
1,156,435
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
522,766
|
410,905
|
430,083
|
401,494
|
369,571
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
516,881
|
405,020
|
424,198
|
395,609
|
335,763
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
183,381
|
138,712
|
93,449
|
84,100
|
92,088
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
107,610
|
74,499
|
69,468
|
91,753
|
76,207
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
68,913
|
39,204
|
101,205
|
29,355
|
19,474
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
924
|
71
|
617
|
2,775
|
3,082
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,316
|
6,235
|
6,940
|
7,312
|
7,108
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
35,335
|
38,222
|
39,503
|
52,422
|
38,476
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4,018
|
5,890
|
17
|
10
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
31,151
|
23,283
|
32,699
|
46,590
|
23,180
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,863
|
2,790
|
2,790
|
4,138
|
4,138
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
76,371
|
76,112
|
77,510
|
77,154
|
72,011
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,885
|
5,885
|
5,885
|
5,885
|
33,808
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
28,884
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
239
|
239
|
239
|
239
|
239
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3,846
|
3,846
|
3,846
|
3,846
|
2,884
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,800
|
1,800
|
1,800
|
1,800
|
1,800
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
782,791
|
785,790
|
787,581
|
799,491
|
786,864
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
777,703
|
780,702
|
782,493
|
794,402
|
781,775
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
343,594
|
343,594
|
343,594
|
343,594
|
343,594
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
344,395
|
344,395
|
344,395
|
344,395
|
344,395
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-167,012
|
-167,012
|
-167,012
|
-167,012
|
-167,012
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
324,899
|
324,899
|
325,219
|
325,219
|
325,219
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-82,263
|
-79,112
|
-75,575
|
-64,260
|
-76,943
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-85,153
|
-85,820
|
-83,996
|
-83,996
|
-87,093
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2,889
|
6,708
|
8,420
|
19,736
|
10,150
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
14,090
|
13,938
|
11,872
|
12,466
|
12,522
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
5,089
|
5,089
|
5,089
|
5,089
|
5,089
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
5,089
|
5,089
|
5,089
|
5,089
|
5,089
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,305,558
|
1,196,695
|
1,217,665
|
1,200,985
|
1,156,435
|