|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
231,623
|
171,407
|
187,614
|
242,092
|
326,409
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,927
|
707
|
2,492
|
1,541
|
4,698
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
228,696
|
170,700
|
185,122
|
240,551
|
321,711
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
173,371
|
128,509
|
137,834
|
192,676
|
252,798
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
55,324
|
42,191
|
47,288
|
47,875
|
68,913
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,061
|
887
|
2,587
|
933
|
1,206
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-3,784
|
2,163
|
2,572
|
13,690
|
12,598
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
-4,705
|
2,130
|
2,245
|
2,082
|
1,438
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,498
|
614
|
452
|
1,344
|
603
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
33,494
|
22,507
|
30,601
|
31,386
|
37,529
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
125,682
|
15,631
|
12,675
|
16,302
|
20,526
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-97,505
|
3,391
|
4,479
|
-11,226
|
69
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,808
|
11
|
518
|
23,021
|
3,247
|
|
13. Chi phí khác
|
95
|
4
|
84
|
8,678
|
3
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,713
|
7
|
434
|
14,342
|
3,244
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-95,792
|
3,398
|
4,912
|
3,116
|
3,312
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
398
|
404
|
978
|
3,105
|
1,447
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
398
|
404
|
978
|
3,105
|
1,447
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-96,190
|
2,994
|
3,935
|
11
|
1,866
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
276
|
86
|
255
|
-381
|
594
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-96,466
|
2,908
|
3,679
|
392
|
1,271
|