Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 171,407 187,614 242,092 326,409 283,283
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 707 2,492 1,541 4,698 4,417
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 170,700 185,122 240,551 321,711 278,865
4. Giá vốn hàng bán 128,509 137,834 192,676 252,798 219,352
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 42,191 47,288 47,875 68,913 59,513
6. Doanh thu hoạt động tài chính 887 2,587 933 1,206 3,260
7. Chi phí tài chính 2,163 2,572 13,690 12,598 2,362
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,130 2,245 2,082 1,438 1,651
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 614 452 1,344 603 2,058
9. Chi phí bán hàng 22,507 30,601 31,386 37,529 29,712
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,631 12,675 16,302 20,526 21,689
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,391 4,479 -11,226 69 11,067
12. Thu nhập khác 11 518 23,021 3,247 314
13. Chi phí khác 4 84 8,678 3 14
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 7 434 14,342 3,244 301
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,398 4,912 3,116 3,312 11,367
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 404 978 3,105 1,447 1,186
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 404 978 3,105 1,447 1,186
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,994 3,935 11 1,866 10,181
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 86 255 -381 594 15
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,908 3,679 392 1,271 10,167