|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3.398
|
4.912
|
4.214
|
4.717
|
11.367
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7.391
|
954
|
18.854
|
16.911
|
4.548
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5.968
|
6.121
|
6.374
|
5.612
|
6.541
|
|
- Các khoản dự phòng
|
151
|
-5.278
|
11.451
|
13.771
|
135
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
13
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-879
|
-2.134
|
-1.059
|
-3.923
|
-3.780
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.150
|
2.245
|
2.088
|
1.439
|
1.651
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
10.789
|
5.866
|
23.068
|
21.628
|
15.915
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
84.715
|
93.075
|
-75.016
|
117.076
|
157.603
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-7.972
|
-36.260
|
17.525
|
22.061
|
-11.163
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-81.392
|
-27.300
|
83.985
|
-142.431
|
-135.665
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-3.482
|
3.322
|
-913
|
303
|
-3.796
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2.164
|
-2.275
|
-2.031
|
-1.396
|
-1.700
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-199
|
-1.206
|
-3.018
|
-1.889
|
-231
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.039
|
-258
|
-467
|
-356
|
-5.143
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2.745
|
34.964
|
43.133
|
14.997
|
15.819
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-4.958
|
5.622
|
-2.341
|
-3.143
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
-509
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-65.872
|
4.146
|
-10.509
|
-19.991
|
-79.947
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
45.693
|
300
|
8.238
|
|
65.807
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
446
|
1.897
|
157
|
11.402
|
1.722
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-19.732
|
1.385
|
2.998
|
-10.930
|
-15.561
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
102.067
|
47.127
|
63.608
|
75.903
|
68.638
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-77.113
|
-93.796
|
-110.872
|
-85.252
|
-61.612
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
-1.951
|
-1.200
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
24.954
|
-46.669
|
-49.214
|
-10.550
|
7.026
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2.478
|
-10.320
|
-3.083
|
-6.482
|
7.284
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
37.574
|
40.051
|
45.420
|
44.337
|
37.855
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
40.051
|
29.730
|
44.337
|
37.855
|
45.139
|