|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
501
|
911
|
837
|
1,151
|
2,954
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
501
|
911
|
837
|
1,151
|
2,954
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,617
|
1,533
|
1,806
|
1,812
|
8,876
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-1,116
|
-622
|
-969
|
-661
|
-5,922
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,387
|
7,720
|
7,785
|
8,663
|
147,864
|
|
7. Chi phí tài chính
|
112,691
|
34,218
|
31,863
|
33,266
|
32,014
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
28,728
|
33,878
|
30,422
|
3,117
|
31,594
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
3,314
|
6,263
|
7,084
|
5,740
|
6,883
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,190
|
4,146
|
4,467
|
4,419
|
4,108
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-107,296
|
-25,003
|
-22,430
|
-23,943
|
112,702
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
41
|
0
|
398
|
|
13. Chi phí khác
|
2,675
|
4
|
1
|
809
|
1,860
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,675
|
-4
|
40
|
-809
|
-1,462
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-109,971
|
-25,008
|
-22,390
|
-24,752
|
111,240
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
780
|
724
|
500
|
733
|
27,401
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
6,755
|
0
|
1,686
|
0
|
-8,799
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,535
|
724
|
2,186
|
733
|
18,602
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-117,506
|
-25,731
|
-24,576
|
-25,485
|
92,637
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-158
|
-7
|
-17
|
-9
|
1,153
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-117,348
|
-25,724
|
-24,559
|
-25,476
|
91,484
|