Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 501 911 837 1,151 2,954
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 501 911 837 1,151 2,954
4. Giá vốn hàng bán 1,617 1,533 1,806 1,812 8,876
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -1,116 -622 -969 -661 -5,922
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8,387 7,720 7,785 8,663 147,864
7. Chi phí tài chính 112,691 34,218 31,863 33,266 32,014
-Trong đó: Chi phí lãi vay 28,728 33,878 30,422 3,117 31,594
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3,314 6,263 7,084 5,740 6,883
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,190 4,146 4,467 4,419 4,108
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -107,296 -25,003 -22,430 -23,943 112,702
12. Thu nhập khác 0 41 0 398
13. Chi phí khác 2,675 4 1 809 1,860
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2,675 -4 40 -809 -1,462
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -109,971 -25,008 -22,390 -24,752 111,240
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 780 724 500 733 27,401
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 6,755 0 1,686 0 -8,799
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7,535 724 2,186 733 18,602
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -117,506 -25,731 -24,576 -25,485 92,637
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -158 -7 -17 -9 1,153
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -117,348 -25,724 -24,559 -25,476 91,484