|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
95,635
|
113,418
|
105,424
|
91,341
|
102,656
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
95,635
|
113,418
|
105,424
|
91,341
|
102,656
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
30,407
|
33,802
|
31,472
|
31,927
|
35,126
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
65,229
|
79,616
|
73,953
|
59,414
|
67,530
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,191
|
3,978
|
5,345
|
3,442
|
3,274
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,750
|
6,389
|
6,676
|
6,883
|
8,530
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
62,670
|
77,205
|
72,621
|
55,973
|
62,275
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
214
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
214
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
62,670
|
77,419
|
72,621
|
55,973
|
62,275
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,640
|
15,537
|
14,592
|
11,326
|
12,528
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,640
|
15,537
|
14,592
|
11,326
|
12,528
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
56,030
|
61,882
|
58,030
|
44,648
|
49,746
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
56,030
|
61,882
|
58,030
|
44,648
|
49,746
|