Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 95.635 113.418 105.424 91.341 102.656
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 95.635 113.418 105.424 91.341 102.656
4. Giá vốn hàng bán 30.407 33.802 31.472 31.927 35.126
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 65.229 79.616 73.953 59.414 67.530
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.191 3.978 5.345 3.442 3.274
7. Chi phí tài chính 0 0 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.750 6.389 6.676 6.883 8.530
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 62.670 77.205 72.621 55.973 62.275
12. Thu nhập khác 0 214 0 0 0
13. Chi phí khác 0 0 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 214 0 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 62.670 77.419 72.621 55.973 62.275
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6.640 15.537 14.592 11.326 12.528
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6.640 15.537 14.592 11.326 12.528
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 56.030 61.882 58.030 44.648 49.746
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 56.030 61.882 58.030 44.648 49.746