|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
21,102
|
32,574
|
21,647
|
21,707
|
17,224
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
21,102
|
32,574
|
21,647
|
21,707
|
17,224
|
|
Giá vốn hàng bán
|
10,014
|
10,865
|
7,334
|
7,939
|
9,098
|
|
Lợi nhuận gộp
|
11,088
|
21,709
|
14,313
|
13,767
|
8,127
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
900
|
771
|
944
|
1,246
|
1,348
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,104
|
2,686
|
1,436
|
1,502
|
2,023
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,884
|
19,794
|
13,822
|
13,512
|
7,452
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,884
|
19,794
|
13,822
|
13,512
|
7,452
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,991
|
3,988
|
2,779
|
2,730
|
1,511
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,991
|
3,988
|
2,779
|
2,730
|
1,511
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,893
|
15,806
|
11,043
|
10,781
|
5,941
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,893
|
15,806
|
11,043
|
10,781
|
5,941
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|