単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 26,414 21,102 32,574 21,647 21,707
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 26,414 21,102 32,574 21,647 21,707
Giá vốn hàng bán 7,964 10,014 10,865 7,334 7,939
Lợi nhuận gộp 18,450 11,088 21,709 14,313 13,767
Doanh thu hoạt động tài chính 810 900 771 944 1,246
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,278 2,104 2,686 1,436 1,502
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,982 9,884 19,794 13,822 13,512
Thu nhập khác 0
Chi phí khác
Lợi nhuận khác 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,982 9,884 19,794 13,822 13,512
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,413 1,991 3,988 2,779 2,730
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 3,413 1,991 3,988 2,779 2,730
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,568 7,893 15,806 11,043 10,781
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,568 7,893 15,806 11,043 10,781
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)