単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 21,102 32,574 21,647 21,707 17,224
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 21,102 32,574 21,647 21,707 17,224
Giá vốn hàng bán 10,014 10,865 7,334 7,939 9,098
Lợi nhuận gộp 11,088 21,709 14,313 13,767 8,127
Doanh thu hoạt động tài chính 900 771 944 1,246 1,348
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,104 2,686 1,436 1,502 2,023
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,884 19,794 13,822 13,512 7,452
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác
Lợi nhuận khác 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,884 19,794 13,822 13,512 7,452
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,991 3,988 2,779 2,730 1,511
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,991 3,988 2,779 2,730 1,511
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,893 15,806 11,043 10,781 5,941
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,893 15,806 11,043 10,781 5,941
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)