単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,984 30,097 8,479 32,055 11,678
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 9,984 30,097 8,479 32,055 11,678
4. Giá vốn hàng bán 8,374 19,236 6,001 23,304 5,985
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,610 10,861 2,478 8,751 5,693
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 2 1 1 1
7. Chi phí tài chính 307 840 596 1,006 786
-Trong đó: Chi phí lãi vay 307 840 1,006 786
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,023 1,234 1,249 1,575 1,547
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 280 8,788 635 6,171 3,361
12. Thu nhập khác 193 0 0 0
13. Chi phí khác 0 57 1,093 124
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 193 -57 0 -1,093 -124
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 473 8,731 635 5,078 3,236
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 473 8,731 635 5,078 3,236
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 473 8,731 635 5,078 3,236