1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,081
|
9,984
|
30,097
|
8,479
|
32,055
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6,081
|
9,984
|
30,097
|
8,479
|
32,055
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,654
|
8,374
|
19,236
|
6,001
|
23,304
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,428
|
1,610
|
10,861
|
2,478
|
8,751
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1
|
2
|
1
|
1
|
7. Chi phí tài chính
|
268
|
307
|
840
|
596
|
1,006
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
268
|
307
|
840
|
|
1,006
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
904
|
1,023
|
1,234
|
1,249
|
1,575
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
256
|
280
|
8,788
|
635
|
6,171
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
193
|
0
|
0
|
0
|
13. Chi phí khác
|
1
|
0
|
57
|
|
1,093
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
193
|
-57
|
0
|
-1,093
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
256
|
473
|
8,731
|
635
|
5,078
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
0
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
|
0
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
256
|
473
|
8,731
|
635
|
5,078
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
256
|
473
|
8,731
|
635
|
5,078
|