単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 30,097 8,479 32,055 11,678 15,612
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 30,097 8,479 32,055 11,678 15,612
4. Giá vốn hàng bán 19,236 6,001 23,304 5,985 14,448
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10,861 2,478 8,751 5,693 1,164
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2 1 1 1 1
7. Chi phí tài chính 840 596 1,006 786 774
-Trong đó: Chi phí lãi vay 840 1,006 786 774
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,234 1,249 1,575 1,547 235
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8,788 635 6,171 3,361 157
12. Thu nhập khác 0 0 0 580
13. Chi phí khác 57 1,093 124 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -57 0 -1,093 -124 580
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8,731 635 5,078 3,236 736
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,731 635 5,078 3,236 736
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8,731 635 5,078 3,236 736