Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 558.555 519.472 624.623 857.559 876.169
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 44.271 50.582 178.367 62.320 242.508
1. Tiền 44.271 30.406 93.367 57.320 222.103
2. Các khoản tương đương tiền 0 20.176 85.000 5.000 20.405
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 197.128 176.805 205.407 569.038 365.100
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 197.128 176.805 205.407 569.038 365.100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 213.274 151.451 100.612 113.851 135.207
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 201.611 146.383 131.911 155.390 118.996
2. Trả trước cho người bán 12.674 16.892 7.572 11.377 82.382
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 152 652 183 238 151
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.162 -12.475 -39.054 -53.153 -66.322
IV. Tổng hàng tồn kho 78.874 111.666 115.984 94.043 110.309
1. Hàng tồn kho 78.874 111.666 115.984 94.043 110.309
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 25.007 28.968 24.253 18.308 23.045
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 587 674 387 1.050
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 24.727 28.376 22.646 17.327 21.065
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 281 5 934 594 931
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.589.904 1.424.400 1.411.122 1.327.528 1.337.624
I. Các khoản phải thu dài hạn 470.548 521.274 556.622 585.538 586.017
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 470.548 521.274 556.622 585.538 586.017
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 256.765 235.812 227.259 208.619 353.472
1. Tài sản cố định hữu hình 256.765 235.812 227.259 208.619 353.472
- Nguyên giá 341.346 332.088 341.506 331.299 497.272
- Giá trị hao mòn lũy kế -84.582 -96.276 -114.247 -122.680 -143.800
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 6.339 24.564 16.289 2.352 2.002
- Nguyên giá 646.896 841.564 962.508 1.120.767 1.196.822
- Giá trị hao mòn lũy kế -640.557 -817.000 -946.219 -1.118.416 -1.194.820
IV. Tài sản dở dang dài hạn 789.454 575.728 557.466 500.032 368.448
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 789.454 575.728 557.466 500.032 368.448
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 30.570 26.983 24.656 14.681 17.727
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 30.570 26.983 24.656 14.681 17.727
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 18.549 24.569 15.571 5.257 1.119
1. Chi phí trả trước dài hạn 10.892 11.879 6.194 4.513 12
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 7.657 12.691 9.377 744 1.107
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 17.679 15.469 13.259 11.049 8.839
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.148.459 1.943.872 2.035.745 2.185.087 2.213.793
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.494.567 1.158.213 1.082.031 952.144 892.998
I. Nợ ngắn hạn 479.020 474.536 469.533 309.891 253.562
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 67.795 131.212 49.086 7.894 46.029
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 198.800 101.287 97.364 30.834 10.806
4. Người mua trả tiền trước 84.831 162.859 80.040 80.107 81.453
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 54.463 56.334 31.627 50.596 9.315
6. Phải trả người lao động 195 258 257 252 2.998
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 17.111 6.666 13.950 147 127
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 20 12 733 1.012
11. Phải trả ngắn hạn khác 54.155 12.224 191.807 132.558 92.588
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 187 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.669 3.489 5.391 6.771 9.234
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.015.548 683.677 612.498 642.254 639.436
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 723.034 424.547 327.677 278.077 273.355
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 50.945 49.148 49.069 46.858 46.788
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 78.608 11.528 10.305 56.155 43.605
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1.607 2.403 2.403 4.864 4.255
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 161.353 196.050 223.044 256.300 271.433
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 653.892 785.659 953.714 1.232.942 1.320.795
I. Vốn chủ sở hữu 653.892 785.659 953.714 1.232.942 1.320.795
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 274.956 307.360 424.153 493.444 574.888
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 31.131 68.569 105.667 114.639 152.263
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 160.253 200.172 212.592 350.357 349.726
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 56.834 80.979 106.516 133.168 229.309
- LNST chưa phân phối kỳ này 103.419 119.193 106.076 217.189 120.417
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 187.552 209.558 211.302 274.502 243.919
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.148.459 1.943.872 2.035.745 2.185.087 2.213.793