|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
162,359
|
64,075
|
219,023
|
287,972
|
149,677
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
162,359
|
64,075
|
219,023
|
287,972
|
149,677
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
79,522
|
44,980
|
92,276
|
94,356
|
102,753
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
82,837
|
19,095
|
126,747
|
193,616
|
46,924
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,723
|
8,802
|
5,154
|
7,770
|
7,244
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,384
|
1,741
|
1,470
|
471
|
771
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,384
|
1,741
|
|
|
771
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,285
|
787
|
1,169
|
1,779
|
2,204
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,638
|
8,700
|
3,544
|
4,961
|
6,288
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
83,254
|
16,669
|
125,717
|
194,174
|
44,905
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
271
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
164
|
322
|
1
|
333
|
35
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-164
|
-322
|
270
|
-333
|
-35
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
83,090
|
16,347
|
125,988
|
193,841
|
44,870
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,810
|
3,472
|
25,617
|
40,795
|
9,929
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
-309
|
-655
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16,810
|
3,472
|
25,308
|
40,140
|
9,929
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
66,280
|
12,875
|
100,679
|
153,701
|
34,942
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
22,947
|
1,921
|
32,504
|
51,862
|
7,279
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
43,334
|
10,954
|
68,175
|
101,839
|
27,662
|