|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
83.090
|
16.347
|
125.988
|
193.841
|
44.870
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
42.040
|
4.162
|
44.395
|
50.671
|
87.440
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
40.089
|
6.353
|
39.028
|
45.414
|
26.831
|
|
- Các khoản dự phòng
|
9.290
|
4.934
|
9.276
|
12.510
|
69.196
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
1.655
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-8.723
|
-8.802
|
-5.379
|
-7.724
|
-7.244
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.384
|
1.677
|
1.470
|
-1.184
|
-1.343
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
125.130
|
20.509
|
170.383
|
244.513
|
132.310
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-47.599
|
44.477
|
-22.302
|
90.983
|
42.344
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
10.069
|
-25.554
|
-8.155
|
24.282
|
27.837
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-50.936
|
45.688
|
-7.814
|
-57.106
|
159.659
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
241
|
82
|
-665
|
-871
|
1.806
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.384
|
-1.677
|
-1.470
|
1.184
|
1.343
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-297
|
-34.650
|
-10.024
|
-399
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
-632
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
35.224
|
48.875
|
119.953
|
301.953
|
365.299
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-14.724
|
-76.479
|
-65.964
|
-215.793
|
-340.148
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
225
|
1.070
|
4.455
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-240.160
|
-372.496
|
-266.200
|
-252.003
|
-358.833
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
218.639
|
610.334
|
188.710
|
232.750
|
299.121
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8.723
|
8.802
|
5.154
|
7.770
|
7.244
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-27.522
|
170.162
|
-138.074
|
-226.207
|
-388.161
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
21.865
|
14.408
|
|
10.000
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3.124
|
-10.084
|
-3.684
|
-41.831
|
-2.350
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-85.302
|
|
|
-15.939
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
18.741
|
-80.978
|
-3.684
|
-31.831
|
-18.289
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
26.443
|
138.060
|
-21.806
|
43.915
|
-41.151
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
78.006
|
104.448
|
242.508
|
220.702
|
296.821
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
104.448
|
242.508
|
220.702
|
264.617
|
255.671
|