|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
435
|
311
|
1.139
|
13.333
|
7.526
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3.766
|
4.290
|
3.349
|
3.961
|
3.798
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.738
|
2.767
|
2.669
|
2.669
|
2.641
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-361
|
158
|
0
|
624
|
587
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
6
|
-6
|
-5
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5
|
-7
|
-4
|
-12
|
-19
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.394
|
1.367
|
690
|
684
|
589
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4.202
|
4.601
|
4.488
|
17.295
|
11.324
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
24.131
|
21.924
|
9.163
|
-7.946
|
19.989
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-9.916
|
16.798
|
2.983
|
14.556
|
5.588
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
2.937
|
-2.367
|
6.803
|
-3.195
|
-4.438
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
46
|
87
|
229
|
414
|
220
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.394
|
-1.367
|
-690
|
-684
|
-632
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.982
|
-87
|
0
|
-254
|
-2.143
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
17.024
|
39.590
|
22.977
|
20.186
|
29.908
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-57
|
-307
|
-241
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5
|
7
|
4
|
12
|
19
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-52
|
-300
|
-237
|
12
|
19
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
48.547
|
|
44.982
|
70.765
|
27.309
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-65.200
|
-42.859
|
-51.781
|
-77.748
|
-34.400
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
-33
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-16.653
|
-42.859
|
-6.798
|
-7.016
|
-7.091
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
319
|
-3.569
|
15.941
|
13.182
|
22.836
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16.361
|
16.680
|
13.105
|
29.046
|
42.227
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
-6
|
-1
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
16.680
|
13.105
|
29.046
|
42.227
|
65.063
|