I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
6.886
|
3.648
|
13.318
|
435
|
311
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3.529
|
1.428
|
6.334
|
3.766
|
4.290
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.715
|
2.741
|
2.853
|
2.738
|
2.767
|
- Các khoản dự phòng
|
-1.006
|
-2.982
|
1.749
|
-361
|
158
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
11
|
|
6
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4
|
-3
|
-101
|
-5
|
-7
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.824
|
1.672
|
1.821
|
1.394
|
1.367
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
10.415
|
5.076
|
19.652
|
4.202
|
4.601
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-19.331
|
-5.700
|
-38.660
|
24.131
|
21.924
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-47.526
|
23.810
|
64.845
|
-9.916
|
16.798
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
29.772
|
-24.512
|
-19.118
|
2.937
|
-2.367
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-819
|
196
|
123
|
46
|
87
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.824
|
-1.672
|
-1.821
|
-1.394
|
-1.367
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-864
|
-86
|
-1.356
|
-2.982
|
-87
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-30.178
|
-2.889
|
23.664
|
17.024
|
39.590
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3.912
|
-1.617
|
-3.252
|
-57
|
-307
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
99
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
6.500
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4
|
3
|
2
|
5
|
7
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2.592
|
-1.614
|
-3.151
|
-52
|
-300
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
-3.500
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
76.602
|
60.289
|
64.600
|
48.547
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-55.552
|
-57.184
|
-73.708
|
-65.200
|
-42.859
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6
|
|
|
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
17.544
|
3.105
|
-9.108
|
-16.653
|
-42.859
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-10.042
|
-1.398
|
11.404
|
319
|
-3.569
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
20.294
|
6.366
|
4.968
|
16.361
|
16.680
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
-11
|
|
-6
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6.366
|
4.968
|
16.361
|
16.680
|
13.105
|