Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.497.883 1.404.603 1.404.841 1.582.299 1.570.887
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25.908 17.509 1.885 2.226 4.257
1. Tiền 25.908 17.509 1.885 2.226 4.257
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 1 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 1 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 364.790 297.288 237.732 416.757 436.473
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 348.350 231.622 168.932 401.654 430.836
2. Trả trước cho người bán 24.902 69.959 71.564 8.387 22.487
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 12.938 16.313 21.227 28.667 5.908
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -21.400 -20.606 -23.991 -21.951 -22.757
IV. Tổng hàng tồn kho 1.100.963 1.085.797 1.162.187 1.147.891 1.102.731
1. Hàng tồn kho 1.100.963 1.085.797 1.162.187 1.147.891 1.102.731
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.222 4.009 3.035 15.426 27.426
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.466 3.847 626 2.796 3.629
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.727 133 2.379 12.630 23.797
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 29 29 30 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 521.601 509.353 521.044 636.753 600.563
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 2.150 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 2.150 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 302.631 288.763 274.065 343.221 315.314
1. Tài sản cố định hữu hình 274.032 261.759 248.654 319.342 292.951
- Nguyên giá 704.943 708.758 674.763 759.020 614.796
- Giá trị hao mòn lũy kế -430.911 -446.999 -426.109 -439.678 -321.846
2. Tài sản cố định thuê tài chính 22.326 20.804 19.281 17.821 16.377
- Nguyên giá 30.730 30.730 30.730 30.730 30.730
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.404 -9.927 -11.449 -12.910 -14.353
3. Tài sản cố định vô hình 6.273 6.201 6.130 6.058 5.987
- Nguyên giá 11.816 11.816 11.816 11.816 11.816
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.543 -5.614 -5.686 -5.757 -5.829
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 181.314 183.218 207.284 256.813 248.815
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 181.314 183.218 207.284 256.813 248.815
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 37.657 37.371 37.545 36.719 36.434
1. Chi phí trả trước dài hạn 35.426 35.140 37.545 34.569 34.283
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 2.231 2.231 0 2.150 2.150
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.019.484 1.913.956 1.925.884 2.219.053 2.171.450
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.259.996 1.183.557 1.166.249 1.458.551 1.414.154
I. Nợ ngắn hạn 1.203.340 1.117.225 1.099.745 1.347.744 1.311.397
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 984.273 933.916 902.674 875.203 868.021
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 157.683 96.343 149.349 390.195 333.445
4. Người mua trả tiền trước 29.593 59.408 8.764 45.143 61.347
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 679 664 852 1.139 6.536
6. Phải trả người lao động 946 103 1.791 397 339
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 14.767 15.366 15.987 15.137 15.137
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.416 1.554 10.487 10.704 16.772
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9.984 9.873 9.841 9.826 9.800
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 56.656 66.332 66.505 110.807 102.757
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 2.723 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 17 9.693 6.911 56.165 47.565
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 56.639 56.639 56.870 54.642 55.192
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 759.488 730.399 759.635 760.502 757.296
I. Vốn chủ sở hữu 759.488 730.399 759.635 760.502 757.296
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 614.356 614.356 614.356 614.356 614.356
2. Thặng dư vốn cổ phần 166.825 166.825 166.825 166.825 166.825
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -14.481 -14.481 -14.481 -14.481 -14.481
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 49.203 49.203 49.203 49.203 49.203
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2.303 2.303 2.223 2.223 2.223
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -58.718 -87.807 -58.491 -57.624 -60.830
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 93.232 -62.904 -62.904 -62.904 -62.904
- LNST chưa phân phối kỳ này -151.949 -24.903 4.413 5.280 2.074
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.019.484 1.913.956 1.925.884 2.219.053 2.171.450