Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.256.771 1.294.563 1.134.651 1.059.558 1.000.019
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 27.084 12.105 24.277 3.572 2.574
1. Tiền 18.008 1.480 15.261 3.572 2.574
2. Các khoản tương đương tiền 9.076 10.625 9.016 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 1 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 1 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 383.744 401.963 113.845 169.032 144.898
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 373.504 407.983 110.258 184.491 151.185
2. Trả trước cho người bán 14.148 2.980 6.628 1.845 10.431
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 19.333 14.241 21.148 8.039 7.471
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -23.241 -23.241 -24.189 -25.344 -24.189
IV. Tổng hàng tồn kho 809.191 835.985 948.016 847.393 812.506
1. Hàng tồn kho 809.191 835.985 948.016 847.393 812.506
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 36.753 44.510 48.513 39.560 40.041
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.955 1.426 1.123 497 2.482
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 34.798 43.084 46.700 39.063 37.531
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 690 0 29
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 698.568 756.609 739.670 743.491 738.129
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 367.066 355.414 340.676 325.882 316.943
1. Tài sản cố định hữu hình 354.684 343.937 330.106 325.882 316.943
- Nguyên giá 711.832 711.832 711.832 735.318 742.870
- Giá trị hao mòn lũy kế -357.148 -367.895 -381.726 -409.436 -425.926
2. Tài sản cố định thuê tài chính 12.382 11.476 10.571 0 0
- Nguyên giá 30.730 30.730 30.730 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -18.348 -19.254 -20.160 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 575 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -575 0
III. Bất động sản đầu tư 5.773 5.725 5.630 8.390 5.487
- Nguyên giá 11.816 11.816 11.816 19.928 11.816
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.043 -6.090 -6.186 -11.538 -6.329
IV. Tài sản dở dang dài hạn 290.152 360.179 358.359 374.360 383.415
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 290.152 360.179 358.359 374.360 383.415
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 35.577 35.291 35.005 34.859 32.284
1. Chi phí trả trước dài hạn 33.426 33.141 32.855 34.859 32.284
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 2.150 2.150 2.150 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.955.340 2.051.172 1.874.321 1.803.049 1.738.148
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.295.454 1.412.892 1.291.680 1.286.303 1.231.801
I. Nợ ngắn hạn 1.150.483 1.251.823 1.227.598 1.206.281 1.149.517
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 865.423 918.054 571 948.990 894.304
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 219.337 277.660 231.660 152.957 180.941
4. Người mua trả tiền trước 9.105 13.093 72.025 45.949 47.830
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24.305 13.910 3.634 678 682
6. Phải trả người lao động 102 102 102 2.596 601
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 15.137 15.137 15.137 34.056 15.137
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 7.419 4.250 0 11.609 626
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 894.974 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9.654 9.617 0 9.446 9.396
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 9.495 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 144.971 161.069 64.083 80.022 82.285
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 1.395 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 85.424 113.135 0 0 11.770
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 59.547 47.934 64.083 78.627 70.515
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 659.886 638.280 582.641 516.746 506.346
I. Vốn chủ sở hữu 659.886 638.280 582.641 516.746 506.346
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 614.356 614.356 614.356 614.356 614.356
2. Thặng dư vốn cổ phần 166.825 166.825 166.825 166.825 166.825
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -14.481 -14.481 -14.481 -14.481 -14.481
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 49.203 49.203 49.203 49.203 49.203
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2.223 2.223 2.223 2.223 2.223
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -158.240 -179.846 -235.485 -301.380 -311.780
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -58.651 -58.651 -220.165 -220.165 -220.165
- LNST chưa phân phối kỳ này -99.589 -121.194 -15.320 -81.214 -91.614
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.955.340 2.051.172 1.874.321 1.803.049 1.738.148