|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,570,887
|
1,500,554
|
1,218,548
|
1,256,771
|
1,294,563
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,257
|
7,672
|
2,316
|
27,084
|
12,105
|
|
1. Tiền
|
4,257
|
7,672
|
2,316
|
18,008
|
1,480
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
9,076
|
10,625
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
436,473
|
378,613
|
309,884
|
383,744
|
401,963
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
430,836
|
351,974
|
305,740
|
373,504
|
407,983
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
22,487
|
31,092
|
12,540
|
14,148
|
2,980
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,908
|
18,787
|
16,887
|
19,333
|
14,241
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-22,757
|
-23,241
|
-25,283
|
-23,241
|
-23,241
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,102,731
|
1,085,078
|
875,043
|
809,191
|
835,985
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,102,731
|
1,085,078
|
877,817
|
809,191
|
835,985
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-2,773
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
27,426
|
29,191
|
31,303
|
36,753
|
44,510
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,629
|
2,932
|
465
|
1,955
|
1,426
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
23,797
|
26,258
|
30,839
|
34,798
|
43,084
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
600,563
|
605,787
|
699,793
|
698,568
|
756,609
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
2,150
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
2,150
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
315,314
|
296,987
|
377,664
|
367,066
|
355,414
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
292,951
|
282,019
|
364,105
|
354,684
|
343,937
|
|
- Nguyên giá
|
614,796
|
614,541
|
704,280
|
711,832
|
711,832
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-321,846
|
-332,522
|
-340,175
|
-357,148
|
-367,895
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
16,377
|
14,968
|
13,558
|
12,382
|
11,476
|
|
- Nguyên giá
|
30,730
|
30,730
|
30,730
|
30,730
|
30,730
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,353
|
-15,763
|
-17,172
|
-18,348
|
-19,254
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,987
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
11,816
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,829
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
5,916
|
9,171
|
5,773
|
5,725
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
11,816
|
19,928
|
11,816
|
11,816
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-5,900
|
-10,756
|
-6,043
|
-6,090
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
248,815
|
266,736
|
275,164
|
290,152
|
360,179
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
248,815
|
266,736
|
275,164
|
290,152
|
360,179
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
36,434
|
36,148
|
35,645
|
35,577
|
35,291
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
34,283
|
33,998
|
35,645
|
33,426
|
33,141
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
2,150
|
2,150
|
0
|
2,150
|
2,150
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,171,450
|
2,106,341
|
1,918,341
|
1,955,340
|
2,051,172
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,414,154
|
1,377,465
|
1,227,409
|
1,295,454
|
1,412,892
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,311,397
|
1,250,746
|
1,163,757
|
1,150,483
|
1,251,823
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
868,021
|
852,446
|
889,293
|
865,423
|
918,054
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
333,445
|
295,300
|
135,898
|
219,337
|
277,660
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
61,347
|
41,154
|
58,030
|
9,105
|
13,093
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,536
|
3,329
|
21,670
|
24,305
|
13,910
|
|
6. Phải trả người lao động
|
339
|
102
|
1,154
|
102
|
102
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
15,137
|
15,137
|
21,014
|
15,137
|
15,137
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
16,772
|
33,598
|
27,026
|
7,419
|
4,250
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9,800
|
9,680
|
9,672
|
9,654
|
9,617
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
102,757
|
126,719
|
63,653
|
144,971
|
161,069
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
2,723
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
47,565
|
72,015
|
1,382
|
85,424
|
113,135
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
55,192
|
54,704
|
59,547
|
59,547
|
47,934
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
757,296
|
728,876
|
690,932
|
659,886
|
638,280
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
757,296
|
728,876
|
690,932
|
659,886
|
638,280
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
614,356
|
614,356
|
614,356
|
614,356
|
614,356
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
166,825
|
166,825
|
166,825
|
166,825
|
166,825
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-14,481
|
-14,481
|
-14,481
|
-14,481
|
-14,481
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
49,203
|
49,203
|
49,203
|
49,203
|
49,203
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2,223
|
2,223
|
2,223
|
2,223
|
2,223
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-60,830
|
-89,250
|
-127,194
|
-158,240
|
-179,846
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-62,904
|
-58,651
|
-58,651
|
-58,651
|
-58,651
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2,074
|
-30,599
|
-68,543
|
-99,589
|
-121,194
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,171,450
|
2,106,341
|
1,918,341
|
1,955,340
|
2,051,172
|