|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,350,240
|
1,611,349
|
1,977,917
|
1,967,001
|
1,858,687
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
257
|
913
|
708
|
210
|
211
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,349,983
|
1,610,436
|
1,977,209
|
1,966,792
|
1,858,477
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,190,672
|
1,576,099
|
2,013,091
|
1,955,525
|
1,874,444
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
159,311
|
34,337
|
-35,882
|
11,267
|
-15,967
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
861
|
658
|
2,137
|
311
|
70
|
|
7. Chi phí tài chính
|
42,881
|
67,835
|
101,543
|
80,358
|
71,368
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
41,987
|
55,798
|
98,802
|
71,728
|
386,695
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,135
|
6,644
|
5,590
|
3,064
|
2,561
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,789
|
20,450
|
18,361
|
23,373
|
18,298
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
94,366
|
-59,934
|
-159,239
|
-95,218
|
-108,124
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,780
|
32,510
|
89,576
|
237,086
|
12,943
|
|
13. Chi phí khác
|
50,433
|
93,754
|
55,665
|
136,806
|
17,180
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-46,653
|
-61,244
|
33,911
|
100,280
|
-4,237
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
47,713
|
-121,178
|
-125,328
|
5,063
|
-112,361
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-940
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
17,306
|
-1,125
|
4,843
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-940
|
0
|
17,306
|
-1,125
|
4,843
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
48,653
|
-121,178
|
-142,634
|
6,188
|
-117,204
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
48,653
|
-121,178
|
-142,634
|
6,188
|
-117,204
|