Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3.104 51.027 -126.166 -127.627 2.074
2. Điều chỉnh cho các khoản 135.041 113.845 194.626 83.556 27.152
- Khấu hao TSCĐ 78.682 69.677 122.580 46.584 59.523
- Các khoản dự phòng -18.105 2.299 524 -969 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -834 -477 17.487 2.205 5.081
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 4.800 1.884 -1.437 -63.066 -108.330
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 70.499 40.462 55.471 98.802 70.878
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 138.145 164.872 68.460 -44.071 29.226
- Tăng, giảm các khoản phải thu -40.332 -109.803 -108.288 68.536 -70.147
- Tăng, giảm hàng tồn kho 260.603 478.138 -219.431 117.220 -2.277
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 98.489 -5.447 -427.181 15.528 186.065
- Tăng giảm chi phí trả trước 5.094 2.005 -2.106 2.169 2.388
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -69.282 -40.498 -55.134 -97.548 -69.990
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -106 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1.484 8.037 190 8 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -63.427 -31.053 -27.446 -35.306 -46.734
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 330.667 466.252 -770.937 26.536 28.532
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -67.362 -28.435 -28.764 19.647 -212.015
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2.460 877 30.763 91.145 230.027
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 15 0 44.630 -60.223 -8.005
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 65 0 46.878 60.228 8.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 906 91 87 0 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -63.916 -27.467 93.593 110.798 18.007
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1.520.134 1.055.007 2.080.135 2.088.375 1.863.706
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1.826.341 -1.496.512 -1.360.160 -2.228.306 -1.926.880
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -306.207 -441.505 719.975 -139.932 -63.175
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -39.456 -2.720 42.632 -2.598 -16.635
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 46.669 7.755 5.552 30.711 25.973
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 834 477 -17.487 -2.205 -5.081
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 8.047 5.511 30.696 25.908 4.257