Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 406.894 319.798 378.014 330.265 424.686
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 14 115 1.731
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 406.894 319.784 378.014 330.150 422.954
4. Giá vốn hàng bán 367.957 284.884 337.108 299.399 389.627
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 38.937 34.899 40.907 30.751 33.327
6. Doanh thu hoạt động tài chính 914 844 745 202 118
7. Chi phí tài chính 12.769 10.596 11.277 9.641 10.838
-Trong đó: Chi phí lãi vay 12.769 10.596 11.277 9.641 1.083
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 2.634 2.493 1.794 1.331 1.321
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8.508 7.102 11.217 9.259 9.043
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 15.940 15.552 17.363 10.722 12.244
12. Thu nhập khác 37 85 27 26 1
13. Chi phí khác 2.581 1.595 581 1.017 42
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2.545 -1.511 -553 -991 -41
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13.396 14.042 16.810 9.731 12.203
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.431 1.746 1.991 1.654 2.187
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.431 1.746 1.991 1.654 2.187
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11.965 12.296 14.819 8.077 10.016
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11.965 12.296 14.819 8.077 10.016