|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
319,798
|
378,014
|
330,265
|
424,686
|
49,072
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
14
|
|
115
|
1,731
|
28
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
319,784
|
378,014
|
330,150
|
422,954
|
49,044
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
284,884
|
337,108
|
299,399
|
389,627
|
46,236
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
34,899
|
40,907
|
30,751
|
33,327
|
2,808
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
844
|
745
|
202
|
118
|
44
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10,596
|
11,277
|
9,641
|
10,838
|
2,260
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,596
|
11,277
|
9,641
|
1,083
|
2,260
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,493
|
1,794
|
1,331
|
1,321
|
902
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,102
|
11,217
|
9,259
|
9,043
|
-815
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15,552
|
17,363
|
10,722
|
12,244
|
506
|
|
12. Thu nhập khác
|
85
|
27
|
26
|
1
|
6
|
|
13. Chi phí khác
|
1,595
|
581
|
1,017
|
42
|
206
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,511
|
-553
|
-991
|
-41
|
-200
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14,042
|
16,810
|
9,731
|
12,203
|
305
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,746
|
1,991
|
1,654
|
2,187
|
116
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,746
|
1,991
|
1,654
|
2,187
|
116
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,296
|
14,819
|
8,077
|
10,016
|
189
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,296
|
14,819
|
8,077
|
10,016
|
189
|