単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 319,798 378,014 330,265 424,686 49,072
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 14 115 1,731 28
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 319,784 378,014 330,150 422,954 49,044
4. Giá vốn hàng bán 284,884 337,108 299,399 389,627 46,236
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 34,899 40,907 30,751 33,327 2,808
6. Doanh thu hoạt động tài chính 844 745 202 118 44
7. Chi phí tài chính 10,596 11,277 9,641 10,838 2,260
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10,596 11,277 9,641 1,083 2,260
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 2,493 1,794 1,331 1,321 902
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,102 11,217 9,259 9,043 -815
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 15,552 17,363 10,722 12,244 506
12. Thu nhập khác 85 27 26 1 6
13. Chi phí khác 1,595 581 1,017 42 206
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,511 -553 -991 -41 -200
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 14,042 16,810 9,731 12,203 305
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,746 1,991 1,654 2,187 116
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,746 1,991 1,654 2,187 116
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12,296 14,819 8,077 10,016 189
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12,296 14,819 8,077 10,016 189