|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
406.894
|
319.798
|
378.014
|
330.265
|
424.686
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
14
|
|
115
|
1.731
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
406.894
|
319.784
|
378.014
|
330.150
|
422.954
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
367.957
|
284.884
|
337.108
|
299.399
|
389.627
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
38.937
|
34.899
|
40.907
|
30.751
|
33.327
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
914
|
844
|
745
|
202
|
118
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12.769
|
10.596
|
11.277
|
9.641
|
10.838
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12.769
|
10.596
|
11.277
|
9.641
|
1.083
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.634
|
2.493
|
1.794
|
1.331
|
1.321
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.508
|
7.102
|
11.217
|
9.259
|
9.043
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15.940
|
15.552
|
17.363
|
10.722
|
12.244
|
|
12. Thu nhập khác
|
37
|
85
|
27
|
26
|
1
|
|
13. Chi phí khác
|
2.581
|
1.595
|
581
|
1.017
|
42
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.545
|
-1.511
|
-553
|
-991
|
-41
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13.396
|
14.042
|
16.810
|
9.731
|
12.203
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.431
|
1.746
|
1.991
|
1.654
|
2.187
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.431
|
1.746
|
1.991
|
1.654
|
2.187
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11.965
|
12.296
|
14.819
|
8.077
|
10.016
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11.965
|
12.296
|
14.819
|
8.077
|
10.016
|