Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 136.224 115.865 164.160 239.582 364.901
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.621 2.214 16.340 140.183 180.689
1. Tiền 11.621 2.214 16.340 140.183 180.689
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 511 14.500 3.000 5.250 85.250
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 511 14.500 3.000 5.250 85.250
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 99.310 35.393 86.759 38.704 49.656
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 9.462 10.316 9.557 9.449 8.315
2. Trả trước cho người bán 820 3.115 6.761 3.534 6.571
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 90.679 26.326 75.153 30.433 39.598
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.650 -4.364 -4.712 -4.712 -4.828
IV. Tổng hàng tồn kho 24.643 21.689 21.685 25.633 30.621
1. Hàng tồn kho 24.643 21.689 21.685 25.633 30.621
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 138 42.070 36.376 29.812 18.685
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 138 29 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 42.041 36.376 29.812 18.685
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 691.635 653.262 606.236 565.388 498.922
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 656.928 616.436 568.746 544.326 477.696
1. Tài sản cố định hữu hình 652.456 612.637 564.914 541.432 475.657
- Nguyên giá 1.029.676 1.068.971 1.104.664 1.170.772 1.201.173
- Giá trị hao mòn lũy kế -377.220 -456.334 -539.750 -629.340 -725.516
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4.472 3.800 3.832 2.894 2.039
- Nguyên giá 6.118 6.277 7.272 7.342 7.522
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.646 -2.477 -3.439 -4.448 -5.483
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 9.256 10.454 16.771 5.173 6.163
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 9.256 10.454 16.771 5.173 6.163
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 25.451 26.371 20.718 15.889 15.063
1. Chi phí trả trước dài hạn 25.451 26.371 20.718 15.889 15.063
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 827.859 769.127 770.396 804.970 863.823
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 515.897 472.542 458.674 442.285 453.962
I. Nợ ngắn hạn 114.267 91.396 94.639 90.271 120.096
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 62.141 46.189 47.902 49.008 56.348
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16.020 12.594 11.373 7.215 4.802
4. Người mua trả tiền trước 789 103 111 241 655
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.821 1.605 2.109 5.299 13.524
6. Phải trả người lao động 9.290 7.844 9.945 8.716 8.308
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.615 2.093 2.229 2.765 6.362
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 17.943 17.319 17.309 13.367 26.431
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.648 3.648 3.660 3.660 3.667
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 401.630 381.146 364.035 352.014 333.866
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 935 1.155 1.311 1.756 2.417
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 400.696 379.991 362.725 350.258 331.449
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 311.962 296.585 311.722 362.685 409.861
I. Vốn chủ sở hữu 311.962 296.585 311.722 362.685 409.861
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 315.200 315.200 315.200 315.200 315.200
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -3.238 -18.615 -3.478 47.485 94.661
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -3.915 -3.238 -18.615 -3.478 15.965
- LNST chưa phân phối kỳ này 677 -15.376 15.137 50.963 78.695
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 827.859 769.127 770.396 804.970 863.823