TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
2.257.426
|
2.055.335
|
2.221.102
|
2.148.295
|
2.095.973
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
4.058.527
|
6.632.191
|
5.599.877
|
2.546.850
|
4.335.534
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
43.026.893
|
35.638.965
|
31.542.962
|
32.300.806
|
29.829.638
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
43.026.893
|
35.638.965
|
31.542.962
|
32.300.806
|
29.829.638
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
3.031.363
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
3.031.363
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
161.164
|
292.263
|
|
291.886
|
VII. Cho vay khách hàng
|
138.913.150
|
145.452.723
|
149.728.699
|
157.758.489
|
163.385.744
|
1. Cho vay khách hàng
|
140.448.924
|
147.021.336
|
151.327.939
|
159.483.450
|
165.154.897
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-1.535.774
|
-1.568.613
|
-1.599.240
|
-1.724.961
|
-1.769.153
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
6.983.290
|
6.806.618
|
16.043.521
|
21.801.937
|
29.119.180
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
3.712.868
|
4.009.479
|
6.809.713
|
11.309.238
|
13.506.598
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
3.438.770
|
2.986.620
|
9.429.010
|
10.728.591
|
15.849.762
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-168.348
|
-189.481
|
-195.202
|
-235.892
|
-237.180
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
|
|
|
|
794.000
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
|
|
|
|
794.000
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
|
|
|
|
|
X. Tài sản cố định
|
3.681.740
|
3.684.726
|
3.696.102
|
3.758.402
|
3.775.847
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.109.933
|
1.111.376
|
1.126.025
|
1.101.141
|
1.109.154
|
- Nguyên giá
|
2.509.785
|
2.558.806
|
2.594.654
|
2.609.721
|
2.573.008
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.399.852
|
-1.447.430
|
-1.468.629
|
-1.508.580
|
-1.463.854
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.571.807
|
2.573.350
|
2.570.077
|
2.657.261
|
2.666.693
|
- Nguyên giá
|
2.921.773
|
2.935.408
|
2.944.513
|
3.044.657
|
3.069.898
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-349.966
|
-362.058
|
-374.436
|
-387.396
|
-403.205
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
2.495.809
|
3.153.232
|
2.874.631
|
3.369.192
|
3.108.829
|
1. Các khoản phải thu
|
1.318.563
|
1.859.310
|
1.553.857
|
1.744.359
|
1.764.559
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
805.637
|
930.619
|
932.313
|
1.064.735
|
1.140.576
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
20.549
|
20.549
|
20.549
|
20.549
|
20.727
|
4. Tài sản có khác
|
817.031
|
808.725
|
833.894
|
1.005.529
|
648.947
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-465.971
|
-465.971
|
-465.982
|
-465.980
|
-465.980
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
201.416.835
|
203.584.954
|
211.999.157
|
223.683.971
|
239.767.994
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
19.870
|
18.333
|
2.505.215
|
1.533.270
|
2.079.510
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
16.363.869
|
14.312.303
|
17.051.938
|
20.677.881
|
29.670.330
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
16.363.869
|
14.312.303
|
17.051.938
|
18.035.763
|
22.067.863
|
2. Vay các TCTD khác
|
0
|
|
|
2.642.118
|
7.602.467
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
156.329.168
|
160.659.164
|
163.051.022
|
167.270.241
|
167.447.644
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
230.822
|
|
|
37.715
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
|
|
|
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
2.000.000
|
2.000.000
|
2.000.000
|
5.500.000
|
10.864.503
|
VII. Các khoản nợ khác
|
4.028.107
|
3.627.121
|
3.901.708
|
4.488.394
|
4.606.601
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
2.552.457
|
2.198.677
|
1.972.989
|
2.080.043
|
2.119.353
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
1.475.650
|
1.428.444
|
1.928.719
|
2.408.351
|
2.487.248
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
22.444.999
|
22.968.033
|
23.489.274
|
24.176.470
|
25.099.406
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
17.563.006
|
17.563.006
|
17.563.006
|
17.563.006
|
18.781.551
|
- Vốn điều lệ
|
17.469.561
|
17.469.561
|
17.469.561
|
17.469.561
|
18.688.106
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
15.396
|
15.396
|
15.396
|
15.396
|
15.396
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
156.322
|
156.322
|
156.322
|
156.322
|
156.322
|
- Cổ phiếu quỹ
|
-78.273
|
-78.273
|
-78.273
|
-78.273
|
-78.273
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
2.896.986
|
2.896.986
|
2.896.986
|
2.896.986
|
3.229.530
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
-4.217
|
24.186
|
-9.829
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
1.985.007
|
2.512.258
|
3.005.096
|
3.726.307
|
3.088.325
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
201.416.835
|
203.584.954
|
211.999.157
|
223.683.971
|
239.767.994
|