Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 2.257.426 2.055.335 2.221.102 2.148.295 2.095.973
II. Tiền gửi tại NHNN 4.058.527 6.632.191 5.599.877 2.546.850 4.335.534
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 43.026.893 35.638.965 31.542.962 32.300.806 29.829.638
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 43.026.893 35.638.965 31.542.962 32.300.806 29.829.638
2. Cho vay các TCTD khác
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh 3.031.363
1. Chứng khoán kinh doanh 3.031.363
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 161.164 292.263 291.886
VII. Cho vay khách hàng 138.913.150 145.452.723 149.728.699 157.758.489 163.385.744
1. Cho vay khách hàng 140.448.924 147.021.336 151.327.939 159.483.450 165.154.897
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -1.535.774 -1.568.613 -1.599.240 -1.724.961 -1.769.153
VIII. Chứng khoán đầu tư 6.983.290 6.806.618 16.043.521 21.801.937 29.119.180
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 3.712.868 4.009.479 6.809.713 11.309.238 13.506.598
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 3.438.770 2.986.620 9.429.010 10.728.591 15.849.762
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -168.348 -189.481 -195.202 -235.892 -237.180
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 794.000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác 794.000
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
X. Tài sản cố định 3.681.740 3.684.726 3.696.102 3.758.402 3.775.847
1. Tài sản cố định hữu hình 1.109.933 1.111.376 1.126.025 1.101.141 1.109.154
- Nguyên giá 2.509.785 2.558.806 2.594.654 2.609.721 2.573.008
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.399.852 -1.447.430 -1.468.629 -1.508.580 -1.463.854
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 2.571.807 2.573.350 2.570.077 2.657.261 2.666.693
- Nguyên giá 2.921.773 2.935.408 2.944.513 3.044.657 3.069.898
- Giá trị hao mòn lũy kế -349.966 -362.058 -374.436 -387.396 -403.205
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
XII. Tài sản có khác 2.495.809 3.153.232 2.874.631 3.369.192 3.108.829
1. Các khoản phải thu 1.318.563 1.859.310 1.553.857 1.744.359 1.764.559
2. Các khoản lãi, phí phải thu 805.637 930.619 932.313 1.064.735 1.140.576
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 20.549 20.549 20.549 20.549 20.727
4. Tài sản có khác 817.031 808.725 833.894 1.005.529 648.947
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -465.971 -465.971 -465.982 -465.980 -465.980
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 201.416.835 203.584.954 211.999.157 223.683.971 239.767.994
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 19.870 18.333 2.505.215 1.533.270 2.079.510
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 16.363.869 14.312.303 17.051.938 20.677.881 29.670.330
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 16.363.869 14.312.303 17.051.938 18.035.763 22.067.863
2. Vay các TCTD khác 0 2.642.118 7.602.467
III. Tiền gửi khách hàng 156.329.168 160.659.164 163.051.022 167.270.241 167.447.644
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 230.822 37.715
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
VI. Phát hành giấy tờ có giá 2.000.000 2.000.000 2.000.000 5.500.000 10.864.503
VII. Các khoản nợ khác 4.028.107 3.627.121 3.901.708 4.488.394 4.606.601
1. Các khoản lãi, phí phải trả 2.552.457 2.198.677 1.972.989 2.080.043 2.119.353
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 1.475.650 1.428.444 1.928.719 2.408.351 2.487.248
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 22.444.999 22.968.033 23.489.274 24.176.470 25.099.406
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 17.563.006 17.563.006 17.563.006 17.563.006 18.781.551
- Vốn điều lệ 17.469.561 17.469.561 17.469.561 17.469.561 18.688.106
- Vốn đầu tư XDCB 15.396 15.396 15.396 15.396 15.396
- Thặng dư vốn cổ phần 156.322 156.322 156.322 156.322 156.322
- Cổ phiếu quỹ -78.273 -78.273 -78.273 -78.273 -78.273
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác
2. Quỹ của TCTD 2.896.986 2.896.986 2.896.986 2.896.986 3.229.530
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -4.217 24.186 -9.829
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 1.985.007 2.512.258 3.005.096 3.726.307 3.088.325
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 201.416.835 203.584.954 211.999.157 223.683.971 239.767.994