TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.398.874
|
1.237.483
|
967.349
|
926.668
|
899.511
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.750
|
5.372
|
168
|
258
|
279
|
1. Tiền
|
1.750
|
5.372
|
168
|
258
|
279
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.197.510
|
965.290
|
796.313
|
796.313
|
787.420
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-8.893
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.197.510
|
965.290
|
796.313
|
796.313
|
796.313
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
141.583
|
207.084
|
109.939
|
69.152
|
71.073
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
13.324
|
9.683
|
10.434
|
8.880
|
7.934
|
2. Trả trước cho người bán
|
32.172
|
82.428
|
25.788
|
25.932
|
25.835
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
99.684
|
121.272
|
123.469
|
119.917
|
142.069
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.597
|
-6.298
|
-49.751
|
-85.577
|
-104.765
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
47.973
|
49.191
|
49.249
|
49.165
|
29.004
|
1. Hàng tồn kho
|
47.973
|
49.191
|
49.249
|
49.165
|
29.004
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.057
|
10.546
|
11.681
|
11.779
|
11.736
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
99
|
73
|
9
|
9
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9.461
|
9.978
|
10.154
|
10.252
|
10.217
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
496
|
496
|
1.519
|
1.519
|
1.519
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
310.458
|
308.151
|
302.202
|
300.126
|
298.121
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
95.968
|
95.968
|
92.288
|
91.965
|
91.965
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
95.968
|
95.968
|
92.288
|
91.965
|
91.965
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
62.311
|
60.362
|
58.459
|
56.583
|
54.707
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12.408
|
11.741
|
11.112
|
10.501
|
9.891
|
- Nguyên giá
|
33.316
|
33.316
|
30.261
|
30.261
|
28.426
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20.908
|
-21.575
|
-19.150
|
-19.760
|
-18.535
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
49.903
|
48.622
|
47.347
|
46.082
|
44.816
|
- Nguyên giá
|
56.375
|
56.375
|
56.375
|
56.375
|
56.375
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.472
|
-7.753
|
-9.027
|
-10.293
|
-11.558
|
III. Bất động sản đầu tư
|
11.801
|
11.597
|
11.392
|
11.187
|
10.983
|
- Nguyên giá
|
13.984
|
13.984
|
13.984
|
13.984
|
13.984
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.183
|
-2.388
|
-2.592
|
-2.797
|
-3.002
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
137.034
|
137.055
|
137.055
|
137.391
|
137.466
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
137.034
|
137.055
|
137.055
|
137.391
|
137.466
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
344
|
169
|
8
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
344
|
169
|
8
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.709.331
|
1.545.634
|
1.269.551
|
1.226.794
|
1.197.632
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.217.465
|
1.052.811
|
823.614
|
823.657
|
826.431
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.137.530
|
977.084
|
752.094
|
752.137
|
754.911
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
592.432
|
273.929
|
104.606
|
96.132
|
96.132
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
11.283
|
6.290
|
8.524
|
10.910
|
7.516
|
4. Người mua trả tiền trước
|
31.673
|
31.704
|
30.563
|
28.837
|
28.695
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21.678
|
12.833
|
6.305
|
7.859
|
7.107
|
6. Phải trả người lao động
|
1.615
|
1.468
|
1.992
|
2.210
|
2.878
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.965
|
1.149
|
5.411
|
8.976
|
12.938
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
474.675
|
649.501
|
594.484
|
597.004
|
599.436
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
209
|
209
|
209
|
209
|
209
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
79.935
|
75.728
|
71.520
|
71.520
|
71.520
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
79.935
|
75.728
|
71.520
|
71.520
|
71.520
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
491.866
|
492.823
|
445.937
|
403.137
|
371.201
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
491.866
|
492.823
|
445.937
|
403.137
|
371.201
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
454.072
|
454.072
|
454.072
|
454.072
|
454.072
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.773
|
2.773
|
2.773
|
2.773
|
2.773
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
34.022
|
34.979
|
-11.908
|
-54.708
|
-86.644
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
9.035
|
34.022
|
36.468
|
-10.242
|
-54.708
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
24.987
|
957
|
-48.376
|
-44.466
|
-31.936
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.709.331
|
1.545.634
|
1.269.551
|
1.226.794
|
1.197.632
|