|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
61.372
|
268.636
|
427.600
|
760.127
|
114.303
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
61.372
|
268.636
|
427.600
|
760.127
|
114.303
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
35.933
|
227.930
|
349.703
|
634.001
|
86.139
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
25.440
|
40.705
|
77.897
|
126.126
|
28.164
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9.211
|
10.345
|
9.852
|
9.174
|
10.502
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.778
|
5.237
|
3.980
|
6.318
|
5.452
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.720
|
3.362
|
3.868
|
4.905
|
5.323
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
-5.840
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
10.010
|
11.982
|
9.667
|
15.810
|
12.775
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16.916
|
19.953
|
26.536
|
21.764
|
17.012
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.947
|
13.878
|
47.566
|
85.569
|
3.426
|
|
12. Thu nhập khác
|
111
|
2.062
|
193
|
47
|
69
|
|
13. Chi phí khác
|
134
|
246
|
12
|
709
|
7
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-23
|
1.816
|
181
|
-662
|
62
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.924
|
15.693
|
47.747
|
84.907
|
3.488
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.096
|
1.471
|
10.675
|
12.825
|
1.136
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-515
|
-515
|
-515
|
-557
|
-163
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
581
|
956
|
10.160
|
12.268
|
973
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.342
|
14.737
|
37.587
|
72.638
|
2.515
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1.433
|
45
|
-1.418
|
3.534
|
-139
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4.775
|
14.692
|
39.005
|
69.104
|
2.654
|