|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
96,917
|
96,221
|
101,976
|
106,296
|
99,579
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,145
|
8,345
|
6,564
|
4,702
|
12,881
|
|
1. Tiền
|
2,145
|
8,345
|
6,564
|
4,702
|
5,470
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7,411
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
5,000
|
13,500
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
5,000
|
13,500
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
91,766
|
87,134
|
89,422
|
87,615
|
86,434
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
103,072
|
97,953
|
100,041
|
97,470
|
95,433
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
912
|
893
|
1,129
|
1,208
|
2,368
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
116
|
623
|
587
|
1,272
|
1,462
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-12,335
|
-12,335
|
-12,335
|
-12,335
|
-12,829
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,813
|
672
|
873
|
380
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,813
|
672
|
873
|
380
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
194
|
69
|
117
|
98
|
264
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
135
|
0
|
24
|
0
|
149
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
58
|
69
|
93
|
98
|
115
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
12,484
|
12,519
|
10,096
|
9,852
|
25,845
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
10,690
|
7,050
|
5,699
|
4,362
|
7,222
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10,690
|
7,050
|
5,699
|
4,362
|
7,222
|
|
- Nguyên giá
|
57,242
|
25,544
|
25,031
|
25,031
|
29,240
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-46,552
|
-18,494
|
-19,332
|
-20,670
|
-22,018
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
3,600
|
2,647
|
1,819
|
1,020
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
33,648
|
29,634
|
29,634
|
29,634
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-30,048
|
-26,987
|
-27,815
|
-28,614
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
631
|
631
|
631
|
1,169
|
1,286
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
631
|
631
|
631
|
1,169
|
1,286
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
760
|
760
|
760
|
2,209
|
16,132
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14,382
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
2,000
|
2,600
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-251
|
-850
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
760
|
760
|
760
|
460
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
402
|
478
|
359
|
292
|
184
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
402
|
478
|
359
|
292
|
184
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
109,401
|
108,741
|
112,072
|
116,148
|
125,424
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
22,140
|
14,818
|
12,934
|
11,358
|
14,854
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
18,382
|
12,198
|
10,932
|
11,176
|
13,668
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
7,398
|
1,663
|
610
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,428
|
1,804
|
2,238
|
2,194
|
1,755
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
28
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,587
|
2,689
|
2,269
|
1,452
|
1,821
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,131
|
1,518
|
1,387
|
2,540
|
2,805
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
20
|
357
|
35
|
0
|
131
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
159
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,028
|
934
|
965
|
947
|
3,087
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,629
|
3,232
|
3,429
|
4,043
|
4,040
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,759
|
2,620
|
2,002
|
182
|
1,186
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
180
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
100
|
0
|
172
|
182
|
1,186
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3,659
|
2,439
|
1,829
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
87,261
|
93,923
|
99,138
|
104,790
|
110,570
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
87,261
|
93,923
|
99,138
|
104,790
|
110,570
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
16,397
|
17,649
|
18,959
|
20,196
|
21,398
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
40,864
|
46,274
|
50,179
|
54,594
|
59,172
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
28,135
|
33,178
|
38,359
|
43,178
|
47,577
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
12,729
|
13,096
|
11,820
|
11,416
|
11,596
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
109,401
|
108,741
|
112,072
|
116,148
|
125,424
|