|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
11.414
|
7.520
|
14.481
|
14.476
|
20.145
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-3.631
|
-2.640
|
-5.085
|
-2.079
|
-5.993
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-345
|
63
|
63
|
107
|
517
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-167
|
147
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5.091
|
-4.694
|
-7.074
|
-2.266
|
-8.580
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.971
|
1.844
|
1.926
|
79
|
2.070
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7.783
|
4.881
|
9.396
|
12.397
|
14.152
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-85.504
|
78.803
|
288.106
|
-138.630
|
-100.092
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-26.933
|
-259.328
|
-208.115
|
-316.583
|
-404.466
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
52.575
|
85.822
|
73.078
|
527.428
|
180.542
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-33.246
|
-49.273
|
-25.128
|
-60.286
|
-13.482
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-349
|
-1.814
|
-12.096
|
-23.503
|
-6.622
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6.282
|
-1.486
|
-1.962
|
-17.212
|
-4.500
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.378
|
8.292
|
|
0
|
-1.341
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
443
|
-297
|
|
-492
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-93.891
|
-134.400
|
123.278
|
-16.881
|
-335.810
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.308
|
-3.483
|
-7.792
|
-4.854
|
-4.084
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
69.800
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-419.960
|
-556.900
|
-217.500
|
80.482
|
227.222
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
250.600
|
569.269
|
482
|
89.118
|
-260.022
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
69.800
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
-45.776
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3.330
|
5.867
|
-2.540
|
-9.536
|
-12.139
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-167.338
|
14.754
|
-157.550
|
155.210
|
-24.998
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
182.100
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
181.634
|
272.729
|
180.897
|
86.624
|
227.579
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-168.439
|
-43.500
|
-74.390
|
-84.444
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
195.294
|
229.229
|
106.507
|
2.180
|
227.579
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-65.935
|
109.583
|
72.235
|
140.509
|
-133.229
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
427.591
|
361.656
|
464.198
|
536.434
|
563.443
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
361.656
|
471.238
|
536.434
|
676.943
|
430.213
|