|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
112,052
|
116,276
|
93,142
|
140,561
|
121,936
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
112,052
|
116,276
|
93,142
|
140,561
|
121,936
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
100,028
|
102,550
|
84,613
|
129,433
|
113,228
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12,024
|
13,727
|
8,529
|
11,127
|
8,709
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
228
|
246
|
212
|
439
|
241
|
|
7. Chi phí tài chính
|
398
|
167
|
362
|
132
|
112
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,349
|
8,354
|
3,874
|
4,620
|
3,493
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,505
|
5,452
|
4,505
|
6,814
|
5,345
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
|
1,481
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
|
231
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
0
|
|
1,251
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,504
|
5,452
|
4,505
|
8,065
|
5,345
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,101
|
1,093
|
901
|
1,659
|
1,070
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,101
|
1,093
|
901
|
1,659
|
1,070
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,404
|
4,359
|
3,604
|
6,406
|
4,275
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,404
|
4,359
|
3,604
|
6,406
|
4,275
|