単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 112,052 116,276 93,142 140,561 121,936
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 112,052 116,276 93,142 140,561 121,936
4. Giá vốn hàng bán 100,028 102,550 84,613 129,433 113,228
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12,024 13,727 8,529 11,127 8,709
6. Doanh thu hoạt động tài chính 228 246 212 439 241
7. Chi phí tài chính 398 167 362 132 112
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,349 8,354 3,874 4,620 3,493
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,505 5,452 4,505 6,814 5,345
12. Thu nhập khác 0 1,481 0
13. Chi phí khác 0 0 231 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 1,251 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,504 5,452 4,505 8,065 5,345
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,101 1,093 901 1,659 1,070
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,101 1,093 901 1,659 1,070
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,404 4,359 3,604 6,406 4,275
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,404 4,359 3,604 6,406 4,275