1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
165,439
|
104,326
|
121,393
|
112,052
|
116,276
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
50
|
982
|
0
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
165,389
|
103,345
|
121,393
|
112,052
|
116,276
|
4. Giá vốn hàng bán
|
149,036
|
91,511
|
107,192
|
100,028
|
102,550
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
16,353
|
11,834
|
14,201
|
12,024
|
13,727
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
330
|
186
|
854
|
228
|
246
|
7. Chi phí tài chính
|
19,573
|
161
|
268
|
398
|
167
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
583
|
|
0
|
|
0
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
398
|
|
0
|
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,103
|
6,489
|
5,595
|
6,349
|
8,354
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-11,391
|
5,370
|
9,193
|
5,505
|
5,452
|
12. Thu nhập khác
|
162
|
30
|
11
|
|
0
|
13. Chi phí khác
|
25
|
1,040
|
867
|
0
|
0
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
137
|
-1,010
|
-855
|
0
|
0
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-11,254
|
4,360
|
8,337
|
5,504
|
5,452
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-533
|
|
1,750
|
1,101
|
1,093
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-533
|
|
1,750
|
1,101
|
1,093
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-10,721
|
4,360
|
6,587
|
4,404
|
4,359
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
579
|
|
0
|
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-11,300
|
4,360
|
6,587
|
4,404
|
4,359
|