Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,568 18,583 18,872 17,976 17,864
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 12,568 18,583 18,872 17,976 17,864
4. Giá vốn hàng bán 3,950 4,469 4,746 4,904 5,167
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8,619 14,114 14,126 13,072 12,697
6. Doanh thu hoạt động tài chính 161 494 469 351 349
7. Chi phí tài chính 2,482 1,416 1,218 1,406 1,157
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,482 1,416 1,218 1,406 1,157
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,468 2,224 2,107 2,606 -176,580
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,830 10,969 11,270 9,411 188,469
12. Thu nhập khác 0 0
13. Chi phí khác 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,830 10,968 11,270 9,411 188,469
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 5,900
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 5,900
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,830 10,968 11,270 9,411 182,570
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,830 10,968 11,270 9,411 182,570