1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4.315
|
7.188
|
12.568
|
18.583
|
18.872
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4.315
|
7.188
|
12.568
|
18.583
|
18.872
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.479
|
1.528
|
3.950
|
4.469
|
4.746
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2.836
|
5.660
|
8.619
|
14.114
|
14.126
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
245
|
263
|
161
|
494
|
469
|
7. Chi phí tài chính
|
|
794
|
2.482
|
1.416
|
1.218
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
794
|
2.482
|
1.416
|
1.218
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.242
|
2.703
|
2.468
|
2.224
|
2.107
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-161
|
2.425
|
3.830
|
10.969
|
11.270
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
1.398
|
|
|
0
|
0
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.398
|
|
0
|
0
|
0
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1.559
|
2.425
|
3.830
|
10.968
|
11.270
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
0
|
0
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1.559
|
2.425
|
3.830
|
10.968
|
11.270
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1.559
|
2.425
|
3.830
|
10.968
|
11.270
|