|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
12,568
|
18,583
|
18,872
|
17,976
|
17,864
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
12,568
|
18,583
|
18,872
|
17,976
|
17,864
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,950
|
4,469
|
4,746
|
4,904
|
5,167
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,619
|
14,114
|
14,126
|
13,072
|
12,697
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
161
|
494
|
469
|
351
|
349
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,482
|
1,416
|
1,218
|
1,406
|
1,157
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,482
|
1,416
|
1,218
|
1,406
|
1,157
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,468
|
2,224
|
2,107
|
2,606
|
-176,580
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,830
|
10,969
|
11,270
|
9,411
|
188,469
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,830
|
10,968
|
11,270
|
9,411
|
188,469
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
5,900
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
0
|
|
5,900
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,830
|
10,968
|
11,270
|
9,411
|
182,570
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,830
|
10,968
|
11,270
|
9,411
|
182,570
|