Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18.583 18.872 17.976 17.864 17.997
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 18.583 18.872 17.976 17.864 17.997
4. Giá vốn hàng bán 4.469 4.746 4.904 5.167 4.908
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14.114 14.126 13.072 12.697 13.089
6. Doanh thu hoạt động tài chính 494 469 351 349 282
7. Chi phí tài chính 1.416 1.218 1.406 1.157 1.413
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.416 1.218 1.406 1.157 1.413
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.224 2.107 2.606 -176.580 3.283
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10.969 11.270 9.411 188.469 8.674
12. Thu nhập khác 0 4
13. Chi phí khác 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10.968 11.270 9.411 188.469 8.679
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 5.900 1.899
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 5.900 1.899
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10.968 11.270 9.411 182.570 6.780
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10.968 11.270 9.411 182.570 6.780